|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
02:00 |
Nam Phát 08 |
6.7/6.8 |
96.8 |
8080.93 |
Sông Hàn |
Hòn La |
Cầu soso1, bến cảng Hòn La |
PS |
Vosa |
|
03:00 |
Trần Minh 36 |
2.0/3.7 |
92.25 |
5355.9 |
Sông Hàn |
Hòn La |
PS |
Cầu số 1, bến cảng QTHL |
Logistics Hòn La |
|
04:00 |
Mạnh Đức 68 |
0.4/2.4 |
79.98 |
3655 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
NIL |
|
04:30 |
Duy Bình 25 |
5.2/5.2 |
69.86 |
2424.8 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
05:00 |
Trường Thành 568 |
5.7/5.7 |
79.86 |
4475.81 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
NIL |
|
11:00 |
Hùng Khánh 229 |
6.8/6.8 |
79.94 |
4467.91 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 2, bến cảng QTHL |
Khu neo |
NIL |
|
13:30 |
Mạnh Đức 68 |
4.7/4.8 |
79.98 |
3655 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
14:00 |
Thắng Lợi 168 |
1.0/2.5 |
79.88 |
4374 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
NIL |
|
18:00 |
Trần Minh 36 |
6.4/6.65 |
92.25 |
5355.9 |
Sông Hàn |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng QTHL |
PS |
Logistics Hòn La |
|
22:30 |
Thắng Lợi 168 |
5.8/5.8 |
79.88 |
4374 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
23:00 |
Mạnh Hải Phát 36 |
1.0/2.6 |
79.8 |
4667 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, bến cảng QTHL |
NIL |
|