|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
07:00 |
MT Hà Nội 39 |
6.8/6.8 |
79.14 |
4380 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, Bến cảng Quốc tế Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
12:00 |
Ocean 88 |
8.2/8.2 |
128.05 |
13117,6 |
Ngọc Hải 68; Ngọc Hải 98 |
Hòn La |
Cầu số 1, Bến cảng Quốc tế Hòn La |
PS |
Logistics Hòn La |
|
18:00 |
VTA Poseidon |
8.4/8.4 |
157.3 |
24241 |
Hải Vân; Thiên Tài 86 |
Hòn La |
Cầu số 1, Bến cảng Hòn La |
PS |
Sunrise |
|
18:30 |
Hà Dương 58 |
1.5/2.2 |
79.8 |
3548,65 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, Bến cảng Hòn La |
NIL |
|
19:00 |
Nissi 777 |
4.5/4.5 |
69.86 |
1970.1 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, Bến cảng Hòn La |
:NIL |
|
19:30 |
Đức Thịnh 17 |
1.0/3.0 |
79.8 |
5679.6 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, Bến cảng Quốc tế Hòn La |
NIL |
|
23:00 |
Hà Dương 58 |
4.6/4.6 |
79.8 |
3548,65 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, Bến cảng Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
23:30 |
Mạnh Đức 268 |
1.5/2.1 |
79.89 |
4086 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu số 1, Bến cảng Hòn La |
NIL |
|