|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
06:00 |
VTT 36 |
2.2 |
79.8 |
3570.6 |
NIL |
Hòn La |
Cầu cảng |
Khu neo |
NIL |
|
07:00 |
HD Star |
6.5 |
79.8 |
4731.1 |
NIL |
Hòn La |
Khu neo |
Cầu cảng |
NIL |
|
16:00 |
Việt Thuận 12-07 |
8.4 |
119.8 |
|
02 |
Hòn La |
Cầu cảng |
PS |
Sunrire |
|
17:00 |
Việt Thuận 095-01 |
5.0 |
119.9 |
|
02 |
Hòn La |
PS |
Cầu cảng |
Sunrire |
|