|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
07:00 |
Hoa Mai 88 |
2.1/3.0 |
113 |
12704 |
Sông Hàn; Thiên Tài 16 |
Hòn La |
PS |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Sunrise |
|
09:00 |
Mạnh Đức 268 |
5.0/5.0 |
79.89 |
4086 |
NIL |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Khu neo |
NIL |
|
10:00 |
Trường An 125 |
1.0/3.0 |
86,48 |
5196,3 |
Sông Hàn |
Hòn La |
PS |
Cầu số 1, bến cản Hòn La |
NIL |
|
11:00 |
Hoa Mai 88 |
8.3/8.4 |
113 |
12704 |
Sông Hàn; Thiên Tài 16 |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
PS |
Sunrise |
|
12:00 |
Việt Thuận 56 |
1.5/3.0 |
106.16 |
7986 |
Sông Hàn; Thiên Tài 16 |
Hòn La |
PS |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
Sunrise |
|
21:00 |
Trường An 125 |
6.1/6.1 |
86,48 |
5196,3 |
Sông Hàn |
Hòn La |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
PS |
NIL |
|
21:30 |
Trường An 126 |
0.7/2.8 |
95.18 |
5687.89 |
Sông Hàn |
Hòn La |
PS |
Cầu số 1, bến cảng Hòn La |
NIL |
|