|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
06:00 |
Việt Thuận 03-01 |
2,5 |
79,4 |
3.189 |
NIL |
Mỹ Thủy |
PS |
Cầu cảng số 1 |
Vosa Đà Nẵng |
|
12:00 |
Bao Hong 19 |
8,1 |
139,96 |
15.996,9 |
Ngọc Hải 68, Ngọc Hải 98 |
Mỹ Thủy |
Cầu cảng số 1 |
PS |
Việt Long |
|
13:00 |
Jiali |
5,2 |
141,36 |
13.658,8 |
Ngọc Hải 68, Ngọc Hải 98 |
Mỹ Thủy |
PS |
Cầu cảng số 1 |
Seaborne |
|
15:00 |
Depu |
3,5 |
98,22 |
5.323,13 |
Ngọc Hải 68 |
Mỹ Thủy |
PS |
Cầu cảng số 2 |
Sunrise |
|