|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
12:00 |
Thắng Lợi 589 |
5,5 |
79.98 |
4.437 |
Ngọc Hải 98 |
Mỹ Thủy |
Cầu số 1 |
PS |
NIL |
|
13:00 |
Trường Tâm 88 |
2,6 |
79,9 |
4.323,4 |
Ngọc Hải 98 |
Mỹ Thủy |
PS |
Cầu số 1 |
NIL |
|