Giới thiệu
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
Ban lãnh đạo
Sơ đồ tổ chức
Các phòng, đại diện
Vùng nước cảng biển Quảng Trị
Tin tức sự kiện
Tin hoạt động
Tin nội bộ
Bài viết tham khảo
An toàn, an ninh hàng hải
Thông tin pháp luật
Điều ước Quốc tế về Hàng hải
Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Văn bản pháp luật liên quan
Nội quy Cảng biển
NGHIỆP VỤ
Văn phòng điện tử
Thủ tục điện tử tàu thuyền
Thống kê hàng hải
Theo dõi tàu thuyền
AIS
LRIT
Kiểm tra tàu biển
Cục HHVN
Tokyo-Mou
Tra cứu
Dữ liệu tàu biển
GCN tàu biển
GCN TB điện tử
GCN PTTNĐ
Tải trọng XCG
Thuyền viên
Tàu biển VN
PTTNĐ
Nước ngoài
Đăng nhập
LIÊN HỆ
Điện thoại: +84-(0)233 3824292
Fax: +84-(0)233.3824294
Hotline: 0913485449
Liên kết website
Liên kết website
none
Công thông tin một cửa quốc gia VNSW
https://vnsw.gov.vn
Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam
http://vimawa.gov.vn
Văn phòng điện tử
http://vpdt.cangvuhanghaiquangtri.gov.vn/SignIn.aspx?Logout=1
Theo dõi tàu thuyền AIS
http://quanlytau.vishipel.vn/aislive.aspx
CẢNG BIỂN
Thông báo hàng hải
TCVN ISO 9001:2015
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Các tuyến luồng hàng hải
THÔNG TƯ VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
>
KHU VỰC CỬA GIANH
1. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
2
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.5
16/3/2026
Hải Phòng
2203 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
MARYAM
LIBERIA
189.95
56798.1
7.0
15/3/2026
Cẩm Phả
Clinker
Sunrise JSC
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Clinker
Southern Sea
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
1.8
14/3/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
11/3/2026
Thanh Hóa
Nil
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
8/3/2026
Hải Phòng
Nil
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
8/3/2026
Hải Phòng
1594 tấn Than
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
8/3/2026
Hải Phòng
1594 tấn Than
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
8/3/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 07/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 06/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 05/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 04/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.9
2190
2.0
2/3/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
2
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1773.9
1.6
3/3/2026
Khánh Hòa
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
01/3/2026
Huế
Cát
Nil
2
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
3/3/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 03/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.9
2190
2.0
2/3/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
2
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1773.9
1.6
3/3/2026
Khánh Hòa
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
01/3/2026
Huế
Cát
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 02/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
1.8
01/3/2026
Huế
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
Trang
1
/
11