Giới thiệu
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
Ban lãnh đạo
Sơ đồ tổ chức
Các phòng, đại diện
Vùng nước cảng biển Quảng Trị
Tin tức sự kiện
Tin hoạt động
Tin nội bộ
Bài viết tham khảo
An toàn, an ninh hàng hải
Thông tin pháp luật
Điều ước Quốc tế về Hàng hải
Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Văn bản pháp luật liên quan
Nội quy Cảng biển
NGHIỆP VỤ
Văn phòng điện tử
Thủ tục điện tử tàu thuyền
Thống kê hàng hải
Theo dõi tàu thuyền
AIS
LRIT
Kiểm tra tàu biển
Cục HHVN
Tokyo-Mou
Tra cứu
Dữ liệu tàu biển
GCN tàu biển
GCN TB điện tử
GCN PTTNĐ
Tải trọng XCG
Thuyền viên
Tàu biển VN
PTTNĐ
Nước ngoài
Đăng nhập
LIÊN HỆ
Điện thoại: +84-(0)233 3824292
Fax: +84-(0)233.3824294
Hotline: 0913485449
Liên kết website
Liên kết website
none
Công thông tin một cửa quốc gia VNSW
https://vnsw.gov.vn
Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam
http://vimawa.gov.vn
Văn phòng điện tử
http://vpdt.cangvuhanghaiquangtri.gov.vn/SignIn.aspx?Logout=1
Theo dõi tàu thuyền AIS
http://quanlytau.vishipel.vn/aislive.aspx
CẢNG BIỂN
Thông báo hàng hải
TCVN ISO 9001:2015
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Các tuyến luồng hàng hải
THÔNG TƯ VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
>
KHU VỰC CỬA GIANH
1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
25/1/2026
Hải Phòng
1511 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
25/1/2026
Hải Phòng
1597 tấn Than
Nil
2
Tân Hải 68
Việt Nam
69.25
1862
1.8
25/1/2026
Nghệ An
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
25/1/2026
Hải Phòng
1511 tấn Than
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
21/1/2026
Thanh Hóa
Cát
Nil
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
21/1/2026
Thanh Hóa
Cát
Nil
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
21/1/2026
Thanh Hóa
Cát
Nil
2
Thắng Lợi 586
Việt Nam
65
1972
2.0
21/01/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Trường Thành 168
Việt Nam
73.9
2376.8
3.6
17/01/2026
VCM Văn Hóa
Cát
Nil
2
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.5
2190
2.5
20/01/2026
Huế
Nil
Nil
3
Hoàng Gia 16
Việt Nam
75.78
2409.7
3.5
20/1/2026
Quảng Ngãi
Cát
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hoàng Gia 16
Việt Nam
75.78
2409.7
2.0
20/01/2026
Quảng Ngãi
Nil
Nil
2
Thắng Lợi 586
Việt Nam
65
1972
2.0
21/01/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Trường Thành 168
Việt Nam
73.9
2376.8
3.6
17/01/2026
VCM Văn Hóa
Cát
Nil
2
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
21/01/2026
Thanh Hóa
Nil
Nil
3
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.5
2190
2.5
20/01/2026
Huế
Nil
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.5
2190
2.5
20/1/2026
Huế
Nil
Nil
2
Hoàng Gia 16
Việt Nam
75.78
2409.7
2.0
20/01/2026
Quảng Ngãi
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Trường Thành 168
Việt Nam
73.9
2376.8
3.6
17/1/2026
VCM Văn Hóa
Cát
Nil
2
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
21/1/2026
Thanh Hóa
Nil
Nil
3
Thắng Lợi 586
Việt Nam
65
1972
2.0
21/01/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Trường Thành 168
Việt Nam
73.9
2376.8
2.0
17/1/2026
VCM Văn Hóa
Nil
Nil
2
Quảng Bình 89
Việt Nam
73.88
2112
3.1
19/1/2026
Hải Phòng
2073 tấn Than
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
20/1/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.5
2190
2.5
20/1/2026
Huế
Nil
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Trường Thành 168
Việt Nam
73.9
2376.8
2.0
17/1/2026
VCM Văn Hóa
Nil
Nil
2
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.4
18/1/2026
Hải Phòng
2200 tấn than
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
17/1/2026
Hải Phòng
1599 tấn Than
Nil
2
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.4
18/1/2.26
Hải Phòng
2200 tấn than
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
18/1/2026
Nghệ An
800 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
17/1/2026
Hải Phòng
1599 tấn Than
Nil
2
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
1.7
16/1/2026
Huế
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1772.9
1.4
15/1/2026
Quy Nhơn
Nil
Nil
2
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
1.7
16/1/2026
Huế
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1772.9
1.4
15/1/2026
Quy Nhơn
Nil
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/01/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hải Dương 89
Việt Nam
79.95
2692
3.5
12/1/2026
Hải Phòng
Than
Nil
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
Phú Xuân 37
Việt nam
50.25
338.23
1.65
13/1/2026
Hòn La
Nil
-
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
REX
Marshall Islands
199.99
63301
6.5
6/1/2026
Bình Thuận
Clinker
Sunrise JSC
Trang
1
/
8