|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
|
|
/ |
/
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHU NEO
|
|
1 |
TAI STAR |
LIBERIA |
199.98 |
62487 |
10.8 |
18/7/2026 |
Nghệ An |
45055 tấn Barite trên tàu |
Quốc tế Hòn La |
|
2 |
LOWLANDS FIDELITY |
PANAMA |
199.9 |
64028 |
10.8 |
21/7/2026 |
Nghệ An |
41199 tấn Barite trên tàu |
Quốc tế Hòn La |
|
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
|
|
1 |
BERRY |
VIỆT NAM |
169.54 |
28766 |
5.7 |
17/7/2026 |
Đồng Nai |
Clinker |
Southern Sea |
|
2 |
Ngọc Hải 68 |
Việt Nam |
25.99 |
53.18 |
2.6 |
21/7/2026 |
Hòn La |
Nil |
Nil |