Giới thiệu
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
Ban lãnh đạo
Sơ đồ tổ chức
Các phòng, đại diện
Vùng nước cảng biển Quảng Trị
Tin tức sự kiện
Tin hoạt động
Tin nội bộ
Bài viết tham khảo
An toàn, an ninh hàng hải
Thông tin pháp luật
Điều ước Quốc tế về Hàng hải
Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Văn bản pháp luật liên quan
Nội quy Cảng biển
NGHIỆP VỤ
Văn phòng điện tử
Thủ tục điện tử tàu thuyền
Thống kê hàng hải
Theo dõi tàu thuyền
AIS
LRIT
Kiểm tra tàu biển
Cục HHVN
Tokyo-Mou
Tra cứu
Dữ liệu tàu biển
GCN tàu biển
GCN TB điện tử
GCN PTTNĐ
Tải trọng XCG
Thuyền viên
Tàu biển VN
PTTNĐ
Nước ngoài
Đăng nhập
LIÊN HỆ
Điện thoại: +84-(0)233 3824292
Fax: +84-(0)233.3824294
Hotline: 0913485449
Liên kết website
Liên kết website
none
Công thông tin một cửa quốc gia VNSW
https://vnsw.gov.vn
Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam
http://vimawa.gov.vn
Văn phòng điện tử
http://vpdt.cangvuhanghaiquangtri.gov.vn/SignIn.aspx?Logout=1
Theo dõi tàu thuyền AIS
http://quanlytau.vishipel.vn/aislive.aspx
CẢNG BIỂN
Thông báo hàng hải
Thủ tục hành chính
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Các tuyến luồng hàng hải
Bảng thủy triều
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
>
KHU VỰC CỬA GIANH
1. Vị trí tàu tại cảng ngày 30/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 29/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58,9
1020.43
2.8
29/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 28/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hong Kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
2
BROADGATE
Liberia
179,97
37949
24
21/11/2025
Hong Kong
Clinker
Sunrise JSC
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 09
Việt Nam
76.65
3093.86
3.5
14/11/2025
Vĩnh Tân
Tro Xỉ
/
2
Nam Anh 69
Việt Nam
66.13
1473.2
3.2
15/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/11/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Hưng 268
Việt Nam
71.9
2157.9
2.0
14/11/2025
Đà Nẵng
Nil
/
2
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.2
14/11/2025
Hải Phòng
Than
/
CẦU GIANH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1025.34
2.8
13/11/2025
Nghệ An
Dầu D.O
/
KHU NEO THẮNG LỢI
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Josco Runzhou
Hồng kong
197
58722
6
7/11/2025
china
Clinker
Lê Phạm
Trang
1
/
4