In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      /                  
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 WOOHYUN STAR KOREA 177.85 37067 6.69 19/9/2026 SINGAPORE NIL Southern Sea
                         

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      /                  
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 WOOHYUN STAR KOREA 177.85 37067 6.69 19/9/2026 SINGAPORE NIL Southern Sea
                         

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      /                  
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 WOOHYUN STAR KOREA 177.85 37067 6.69 19/9/2026 SINGAPORE NIL Southern Sea
                         

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      /                  
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 VIệt Nam 55.34 912.25 2.8 20/9/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 WOOHYUN STAR KOREA 177.85 37067 6.69 19/9/2026 SINGAPORE NIL Southern Sea
                         

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1                  
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 16/9/2026 Cửa Việt 1450 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.0 16/9/2026 Hải Phòng 1441 tấn Than Nil
      2 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 16/9/2026 Cửa Việt 1450 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1020.43 2.8 16/9/2026 Nghệ An 830 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Nam Phát 18 Việt Nam 64.1 1272 2.6 16/9/2026 Hải Phòng 1100 tấn Than Nil
      2 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 16/9/2026 Cửa Việt 1450 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1020.43 2.8 16/9/2026 Nghệ An 830 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      2 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      3 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      2 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      3 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
                         

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      2 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Trường Thành 25 Việt Nam 75.14 2600 2.4 10/9/2026 Nha Trang Nil Nil
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      3 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Trường Thành 25 Việt Nam 75.14 2600 2.4 10/9/2026 Nha Trang Nil Nil
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      3 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      2 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 10.15 08/9/2026 Indonesia 28200 tấn Than Quốc tế Hòn La

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Trường Thành 25 Việt Nam 75.14 2600 2.4 10/9/2026 Nha Trang Nil Nil
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      3 Hà Dương 19 Việt Nam 77.96 2447 3.6 9/9/2026 Hải Phòng 2400 tấn Than Nil
      4 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.2 10/9/2026 Hải Phòng 2052 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Ngọc Hải 88 Việt Nam 16.5 12.61 1.2 10/9/2026 Quảng Ninh Nil Nil
      2 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 10.15 08/9/2026 Indonesia 28200 tấn Than Quốc tế Hòn La

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 9/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.3 08/9/2026 Gio mai 1655 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.5 07/9/2026 Quảng Ninh 1590 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1020.43 2.8 27/8/2026 Nghệ An 830 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 30/8/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 1.6 07/9/2026 Hải Phòng Nil Nil
      3 Hà Dương 19 Việt Nam 77.96 2447 3.6 9/9/2026 Hải Phòng 2400 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.18 2.5 07/9/2026 Hòn La Nil Nil
      2 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 10.15 08/9/2026 Indonesia 28200 tấn Than Quốc tế Hòn La

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị