1. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
2
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.5
16/3/2026
Hải Phòng
2203 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
MARYAM
LIBERIA
189.95
56798.1
7.0
15/3/2026
Cẩm Phả
Clinker
Sunrise JSC
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Clinker
Southern Sea
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
1.8
14/3/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
08/3/2026
Hải Phòng
Cát
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Đại An Minh 79
Việt Nam
76.98
2312
2.1
11/3/2026
Thanh Hóa
Nil
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
1.6
8/3/2026
Hải Phòng
Nil
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
8/3/2026
Hải Phòng
1594 tấn Than
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
8/3/2026
Hải Phòng
1594 tấn Than
Nil
2
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
9/3/2026
Hải Phòng
2046 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
9/3/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
8/3/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 07/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 06/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
Silver star
Việt Nam
189.99
55725
6.5
06/3/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Southern Sea
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 05/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 04/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.9
2190
2.0
2/3/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
2
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1773.9
1.6
3/3/2026
Khánh Hòa
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
01/3/2026
Huế
Cát
Nil
2
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
3/3/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 03/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Thắng Lợi 739
Việt Nam
71.9
2190
2.0
2/3/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
2
Hải Đăng 09
Việt Nam
66.93
1773.9
1.6
3/3/2026
Khánh Hòa
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
3.4
01/3/2026
Huế
Cát
Nil
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 02/3/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
67.11
1772
1.8
01/3/2026
Huế
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
KHU NEO
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH