In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 30/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 29/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58,9 1020.43 2.8 29/11/2025 Nghệ An Dầu D.O Nil
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 28/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         
      1 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hong Kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm
      2 BROADGATE Liberia 179,97 37949 24 21/11/2025 Hong Kong Clinker Sunrise JSC

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 09 Việt Nam 76.65 3093.86 3.5 14/11/2025 Vĩnh Tân Tro Xỉ /
      2 Nam Anh 69 Việt Nam 66.13 1473.2 3.2 15/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/11/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Phúc Hưng 268 Việt Nam 71.9 2157.9 2.0 14/11/2025 Đà Nẵng Nil /
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 3.2 14/11/2025 Hải Phòng Than /
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1025.34 2.8 13/11/2025 Nghệ An Dầu D.O /
      KHU NEO THẮNG LỢI
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 Josco Runzhou Hồng kong 197 58722 6 7/11/2025 china Clinker Lê Phạm

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị