In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 LOWLANDS FIDELITY PANAMA 199.9 64028 10.8 21/7/2026 Nghệ An 41199 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.18 2.6 21/7/2026 Hòn La Nil Nil
                       

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Trường Hưng 56 Việt Nam 63.66 1491 3.2 24/7/2026 Cửa Việt 1447 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 LOWLANDS FIDELITY PANAMA 199.9 64028 10.8 21/7/2026 Nghệ An 41199 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.18 2.6 21/7/2026 Hòn La Nil Nil
                       

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 10.8 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      2 LOWLANDS FIDELITY PANAMA 199.9 64028 10.8 21/7/2026 Nghệ An 41199 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BERRY VIỆT NAM 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Clinker Southern Sea
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.18 2.6 21/7/2026 Hòn La Nil Nil
                       

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.6 21/7/2026 Hải Phòng 1661 tấn Than Nil
      2 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 3.1 21/7/2026 Cửa Việt 1452 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912 2.8 21/7/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 10.8 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      2 LOWLANDS FIDELITY PANAMA 199.9 64028 10.8 21/7/2026 Nghệ An 41199 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BERRY VIỆT NAM 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Clinker Southern Sea
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.18 2.6 21/7/2026 Hòn La Nil Nil
                       

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.6 21/7/2026 Hải Phòng 1661 tấn Than Nil
      2 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.2 21/7/2026 Hải Phòng 1558 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912 2.8 21/7/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 BERRY Việt Nam 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Nil Souther Sea
      2 Tam Bạc 69 Việt Nam 69.86 1951.4 3.1 19/7/2026 Đà Nẵng Kiện bê tông Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 10.8 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
                       

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tam Bạc Việt Nam 69.86 1951.4 2.0 19/7/2026 Đà Nẵng Nil Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 03 Việt Nam 58.9 1020.43 2.8 20/7/2026 Nghệ An 830 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 BERRY Việt Nam 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Nil Souther Sea
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 10.8 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
                       

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      KHU NEO
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 35318 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BERRY Việt Nam 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Nil Souther Sea

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hà Dương 19 Việt Nam 77.96 2447 3.6 17/7/2026 Hải Phòng 2396 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 17/7/2026 Nghệ An 814 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 TAI STAR LIBERIA 199.98 62487 35318 18/7/2026 Nghệ An 45055 tấn Barite trên tàu Quốc tế Hòn La
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 BERRY Việt Nam 169.54 28766 5.7 17/7/2026 Đồng Nai Nil Souther Sea

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 3.5 15/7/2026 Quảng Ninh 1684 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                         

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị