1. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Hải 86
Việt Nam
76.11
2546.61
3.5
21/5/2026
Hải Phòng
2390 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Hải 86
Việt Nam
76.11
2546.61
3.5
21/5/2026
Hải Phòng
2390 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Việt Trung 68
Việt Nam
71.68
1966.2
3.5
20/5/2026
Hải Phòng
1800 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Tân Hải 68
Việt Nam
69.25
1862
2.0
20/5/2026
Cửa Việt
Nil
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Phúc Thành 69
Việt Nam
68.6
1639.56
3.1
18/5/2026
Hải Phong
1585 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
16/5/2026
Hải Phòng
1495 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
17/5/2026
Nghệ An
814 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Quảng An 36
Việt Nam
79.68
2650
3.5
16/5/2026
Hải Phòng
1495 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 03
Việt Nam
58.9
1020.43
2.8
16/5/2026
Nghệ An
840 tấn Dầu D.O
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/5/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/5/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.4
13/5/2026
Hải Phòng
2048 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
11/5/2026
Nghệ An
814 tấn dầu D.o
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/5/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
Hà Dương 19
Việt Nam
77.96
2447
3.4
13/5/2026
Hải Phòng
2048 tấn Than
Nil
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
11/5/2026
Nghệ An
814 tấn dầu D.o
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/5/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
11/5/2026
Nghệ An
814 tấn dầu D.o
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/05/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
1
CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
1
Phú Mỹ 05
Việt Nam
55.34
912.25
2.8
11/5/2026
Nghệ An
814 tấn dầu D.o
Nil
KHU NEO
1
l
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
1
BERRY
VIỆT NAM
169.54
29584
3.9
6/5/2026
Đồng Nai
Clinker
Southern Sea