In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.4 25/1/2026 Hải Phòng 1511 tấn Than Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 3.1 25/1/2026 Hải Phòng 1597 tấn Than Nil
      2 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 1.8 25/1/2026 Nghệ An Nil Nil
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 3.4 25/1/2026 Hải Phòng 1511 tấn Than Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       
       

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Đại An Minh 79 Việt Nam 76.98 2312 2.1 21/1/2026 Thanh Hóa Cát Nil
                         
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       
       

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Đại An Minh 79 Việt Nam 76.98 2312 2.1 21/1/2026 Thanh Hóa Cát Nil
                         
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       
       

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Đại An Minh 79 Việt Nam 76.98 2312 2.1 21/1/2026 Thanh Hóa Cát Nil
      2 Thắng Lợi 586 Việt Nam 65 1972 2.0 21/01/2026 Đà Nẵng Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Trường Thành 168 Việt Nam 73.9 2376.8 3.6 17/01/2026 VCM Văn Hóa Cát Nil
      2 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 2.5 20/01/2026 Huế Nil Nil
      3 Hoàng Gia 16 Việt Nam 75.78 2409.7 3.5 20/1/2026 Quảng Ngãi Cát Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hoàng Gia 16 Việt Nam 75.78 2409.7 2.0 20/01/2026 Quảng Ngãi Nil Nil
      2 Thắng Lợi 586 Việt Nam 65 1972 2.0 21/01/2026 Đà Nẵng Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Trường Thành 168 Việt Nam 73.9 2376.8 3.6 17/01/2026 VCM Văn Hóa Cát Nil
      2 Đại An Minh 79 Việt Nam 76.98 2312 2.1 21/01/2026 Thanh Hóa Nil Nil
      3 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 2.5 20/01/2026 Huế Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 2.5 20/1/2026 Huế Nil Nil
      2 Hoàng Gia 16 Việt Nam 75.78 2409.7 2.0 20/01/2026 Quảng Ngãi Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Trường Thành 168 Việt Nam 73.9 2376.8 3.6 17/1/2026 VCM Văn Hóa Cát Nil
      2 Đại An Minh 79 Việt Nam 76.98 2312 2.1 21/1/2026 Thanh Hóa Nil Nil
      3 Thắng Lợi 586 Việt Nam 65 1972 2.0 21/01/2026 Đà Nẵng Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Trường Thành 168 Việt Nam 73.9 2376.8 2.0 17/1/2026 VCM Văn Hóa Nil Nil
      2 Quảng Bình 89 Việt Nam 73.88 2112 3.1 19/1/2026 Hải Phòng 2073 tấn Than Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 20/1/2026 Nghệ An Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 2.5 20/1/2026 Huế Nil Nil
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
                       
       

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Trường Thành 168 Việt Nam 73.9 2376.8 2.0 17/1/2026 VCM Văn Hóa Nil Nil
      2 Hà Dương 19 Việt Nam 77.96 2447 3.4 18/1/2026 Hải Phòng 2200 tấn than Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
                         
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 3.1 17/1/2026 Hải Phòng 1599 tấn Than Nil
      2 Hà Dương 19 Việt Nam 77.96 2447 3.4 18/1/2.26 Hải Phòng 2200 tấn than Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
      1
      Phú Mỹ 05 Việt Nam 55.34 912.25 2.8 18/1/2026 Nghệ An 800 tấn Dầu D.O Nil
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Phúc Thành 69 Việt Nam 68.6 1639.56 3.1 17/1/2026 Hải Phòng 1599 tấn Than Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 1.7 16/1/2026 Huế Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hải Đăng 09 Việt Nam 66.93 1772.9 1.4 15/1/2026 Quy Nhơn Nil Nil
      2 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.11 1772 1.7 16/1/2026 Huế Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hải Đăng 09 Việt Nam 66.93 1772.9 1.4 15/1/2026 Quy Nhơn Nil Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
                         
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 - THẮNG LỢI
      /

      /

      / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - THẮNG LỢI
      1 Hải Dương 89 Việt Nam 79.95 2692 3.5 12/1/2026 Hải Phòng Than Nil
      CẦU GIANH
      /
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG XĂNG DẦU SÔNG GIANH
       
                       
      KHU NEO
      1 Phú Xuân 37 Việt nam 50.25 338.23 1.65 13/1/2026 Hòn La Nil -
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI CỬA GIANH
      1 REX Marshall Islands 199.99 63301 6.5 6/1/2026 Bình Thuận Clinker Sunrise JSC
       

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị