• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 2.1/2.5 22/5/2026 Cẩm Phả Xếp đá Sunrise
      2 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 0.4/2.8 24/5/2026 Sơn Trà Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 T&T Gold Việt Nam 167.2 26590.5 2.0/6.0 23/5/2026 Cảng Cái Lân Xếp đá LOGISTICS HÒN LA
      KHU NEO ĐẬU
      1 Tùng Thông 79 Việt Nam 76.8 3030.3 0.8/2.5 22/5/2026   NIL Sunrise
      2 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 1.0/2.8 24/5/2026 Cần Thơ NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 2.1/2.5 22/5/2026 Cẩm Phả Xếp đá Sunrise
      2 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 0.4/2.8 24/5/2026 Sơn Trà Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 T&T Gold Việt Nam 167.2 26590.5 2.0/6.0 23/5/2026 Cảng Cái Lân Xếp đá LOGISTICS HÒN LA
      KHU NEO ĐẬU
      1 Tùng Thông 79 Việt Nam 76.8 3030.3 0.8/2.5 22/5/2026   NIL Sunrise
      2 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 1.0/2.8 24/5/2026 Cần Thơ NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/5/2026
    • T
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Thắng Lợi 09 Việt Nam 79.8 3121 2.5/2.5 21/5/2026 Quy Nhơn Xếp Clinker NIL
      2 Việt Thuận 10-05 Việt Nam 119.9 10909.8 1.5/3.8 22/5/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 T&T Gold Việt Nam 167.2 26590.5 2.0/6.0 23/5/2026 Cảng Cái Lân Xếp đá LOGISTICS HÒN LA
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTA NEPTUNE Việt Nam 150.52 23620 2.1/2.5 22/5/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      2 Tùng Thông 79 Việt Nam 76.8 3030.3 0.8/2.5 22/5/2026   NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121 0.5/2.5 15/5/2026 Hải Phòng Xếp đá NIL
      2 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 0.6/2.6 21/5/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Việt Thuận 10-05 Việt Nam 119.9 10909.8 1.5/3.8 22/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      2 VTA NEPTUNE Việt Nam 150.52 23620 2.1/2.5 22/5/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      3 Thắng Lợi 09 Việt Nam 79.8 4238 2.5/2.5 21/5/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Dũng Chiến 68 Việt Nam 79.8 3696,6 2.8/3.0 21/5/2026 Cửa Lò Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121 0.5/2.5 15/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      2 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 0.6/2.6 3494.4 21/5/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      3 Thắng Lợi 09 Việt Nam 79.8 4238 2.5/2.5 21/5/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121 0.5/2.5 15/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Quang Vinh 189 Việt Nam 119.9 11167,9 2.5/5.1 17/5/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121 0.5/2.5 15/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121 4.3/4.3 15/5/2026 Hải Phòng Dỡ than NIL
      2 Sự Thành 68 Việt Nam 79.9 3958.6 0.1/2.6 17/5/2026 Thanh Hóa Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sun Gold Việt Nam 185.74 45585 2.0/6.0 14/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả 20198.31 tấn than Sunrise
      2 Quang Vinh 189 Việt Nam 119.9 11167,9 2.5/5.1 17/5/20260 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10990 2.1/4.5 14/5/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      2 Việt Hưng 08 Việt Nam 79.6 3943.6 0.8/2.5 16/5/2026 Quy Nhơn Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sun Gold Việt Nam 185.74 45585 2.0/6.0 14/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả 20198.31 tấn than Sunrise
      2 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121

      4.3/4.3

      15/5/2026 Hải Phòng 3112 tấn than NIL
      3 Sự Thành 68 Việt Nam 79.9 3958.6 0.1/2.6 17/5/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      4 Quang Vinh 189 Việt Nam 119.9 11167,9 2.5/5.1 17/5/20260 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ Xếp quặng PTSC Miền Trung
      2 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 1.5/3.2 08/5/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sun Gold Việt Nam 185.74 45585 2.0/6.0 14/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTA OCEANUS Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 16/5/2026 Cẩm Phả 20198.31 tấn than Sunrise
      2 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10990 2.1/4.5 14/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      3 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121

      4.3/4.3

      15/5/2026 Hải Phòng 3112 tấn than NIL
      4 Việt Hưng 08 Việt Nam 79,6 3943,6 0.8/2.5 16/5/2026 Quy Nhơn NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 13/5/2026 Vũng Áng Dỡ than Sunrise
      2 Trường An Phú 46 Việt Nam 73,1 2232,6 0.2/2.4 15/5/2026 Kỳ Hà - Đà Nẵng Xếp quặng NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sun Gold Việt Nam 185.74 45585 2.0/6.0 14/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 1.5/3.2 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ NIL PTSC Miền Trung
      3 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10990 2.1/4.5 14/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      5 Hà Dương 88 Việt Nam 79.8 3121

      4.3/4.3

      15/5/2026 Hải Phòng 3112 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
       

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 13/5/2026 Vũng Áng Dỡ than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sun Gold Việt Nam 185.74 45585 2.0/6.0 14/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 1.5/3.2 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ NIL PTSC Miền Trung
      3 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10990 2.1/4.5 14/5/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA  Poseidon Việt Nam 157.26 24241 8.4/8.4 07/5/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sơn Hà 666 Việt Nam 79.8 4685.09 0.8/2.8 08/5/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 1.5/3.2 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ NIL PTSC Miền Trung
      3 Star City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 13/5/2026 Vũng Áng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       
      5 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA  Poseidon Việt Nam 157.26 24241 8.4/8.4 07/5/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2213.3 0.5/2.5 11/5/2026 Quảng Nam - Đà Nẵng Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 VIET THUAN 80-03 Panama 225 74269 14/14 12/5/2026 TANJUNG KAMPEH INDONESIA Dỡ than SUNRISE JSC
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 OCEAN 88 Việt Nam 128.05 13117.6 3.8/4.5 11/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 1.5/3.2 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ NIL PTSC Miền Trung
      3 Sơn Hà 666 Việt Nam 79.8 4685.09 0.8/2.8 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      4 Việt Trung 69 Việt Nam 72.36 2140.2 0.8/1.9 11/5/2026 Cảng Thắng Lợi, Quảng Tr 1989 tấn đá NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
       

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/5/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 10-05 Việt Nam 119.9 10909,8 1,5/3.8 10/5/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      2 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8/5.9 08/5/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 OCEAN 88 Việt Nam 128.05 13117.6 3.8/4.5 11/5/2026 Sơn Dương Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTA  Poseidon Việt Nam 157.26 24241 8.4/8.4 07/5/2026 Quảng Ninh 21491 tấn than Sunsire
      2 Long Tân 268 Việt Nam 94.98 7262,9 2.0/3.2 08/5/2026 Phú Mỹ NIL PTSC Miền Trung
      3 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2213.3 0.5/2.5 11/5/2026 Quảng Nam - Đà Nẵng NIL NIL
      4 Sơn Hà 666 Việt Nam 79.8 4685.09 0.8/2.8 08/5/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      5 Việt Trung 69 Việt Nam 72.36 2140.2 0.8/1.9 11/5/2026 Cảng Thắng Lợi, Quảng Trị NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẫng NIL NIL
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 18/4/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26.89 155 2.6 18/4/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Thiên Tài 669 Việt Nam 26,23 156 2.6 29/4/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

Trang 1 / 17