• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Hoàng Anh 45 Việt Nam 75.45 3528.6 6.2 24/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than /
      2 Việt Thuận 095-01 Việt Nam 119.9 9326.8 4.0 25/01/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Thành 16 Việt Nam 128.3 11891.9 8.11 24/01/2026 Chân Mây 11000 tấn than Southern sea
      2 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 25/01/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      3 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9 4675,02 3.0 25/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 VTT 168 Việt Nam 79.94 4467.91 6.3 26/01/2026 Quảng Ninh 3643.5 tấn than NIL
      5 Việt Thuận 095-02 Việt Nam 119.9 9325,8 4.0 26/01/2029 Hải Phòng NIL Sunrise
      6 Hà Dương 58 Việt Nam 79.8 3548.65 2.6 26/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      7 Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 2.6 26/01/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      8 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 5.0 27/01/2026 Quảng Ninh 2856.67 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      4 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 27/01/2026 Hà Tĩnh

      NIL

      NIL

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Hoàng Anh 45 Việt Nam 75.45 3528.6 6.2 24/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than /
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Thành 16 Việt Nam 128.3 11891.9 8.11 24/01/2026 Chân Mây 11000 tấn than Southern sea
      2 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 25/01/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      3 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9 4675,02 3.0 25/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Việt Thuận 095-01 Việt Nam 119.9 9326.8 4.0 25/01/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      5 VTT 168 Việt Nam 79.94 4467.91 6.3 26/01/2026 Quảng Ninh 3643.5 tấn than NIL
      6 Việt Thuận 095-02 Việt Nam 119.9 9325,8 4.0 26/01/2029 Hải Phòng NIL Sunrise
      7 Hà Dương 58 Việt Nam 79.8 3548.65 2.6 26/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      8 Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 2.6 26/01/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL

       

  • 3. Vị trí tàu tàu tại cảng ngày 25/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10990 8.4 24/01/2026 Cần Thơ Xếp đá Sunrise
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 45 Việt Nam 75.45 3528.6 6.2 24/01/2026 Quảng Ninh 3220.58 NIL
      2 Trường Thành 16 Việt Nam 128.3 11891.9 8.11 24/01/2026 Chân Mây 11000 tấn than Southern sea
      3 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 25/01/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      4 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9 4675,02   25/01/2026   NIL NIL
      5 Việt Thuận 095-01 Việt Nam 119.9 9326.8 4.0 25/01/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1  Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 20/01/2026 Cẩm Phả 21968 tấn than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
      2 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/01/2026 Cần Thơ NIL Sunrse
      3 Hoàng Anh 45 Việt Nam 75.45 3528.6 6.2 25/01/2026 Quảng Ninh 3220.58 NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng Xếp quặng sắt NIl
      2  Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 20/01/2026 Cẩm Phả 21968 tấn than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Thắng Lợi 89 Việt Nam 79.55 4472 2.8 19/01/2026 Hải Phòng Xếp Clinker /
      2  Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 20/01/2026 Cẩm Phả 21968 tấn than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1  Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 2.6 19/01/2026 Sơn Dương Xếp đá NIL
      2 Thắng Lợi 89 Việt Nam 79.55 4472 2.8 19/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
      3 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 4.3 15/01/2026 Đà Nẵng 3000 tấn cao lanh NIL
      4  Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 20/01/2026 Cẩm Phả 21968 tấn than Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1  Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 2.6 19/01/2026 Sơn Dương Xếp đá NIL
      2 KUN YI PANAMA 92.65 4959.72 3.6 18/01/2026 Hải Phòng Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10.5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
      4 Thắng Lợi 89 Việt Nam 79.55 4472 2.8 19/01/2026 Hải Phòng NIL NIL
      5  Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 20/01/2026 Cẩm Phả 21968 tấn than Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.6 16/01/2026 Chân mây Xếp đá NIL
      2 MT Hà Nội 88 Việt Nam 79.9 4489,9 5.4 12/01/2026 Huế Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10.5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
       KHU NEO ĐẬU
      1
      Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346.7 2.3 12/01/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 16/01/2026 Quảng Ngãi NIl NIL
      4 KUN YI PANAMA 92.65 4959.72 3.6 18/01/2026 Hải Phòng NIL PTSC
      5 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      6 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 19/01/2025 Quảng Ninh 3494 tấn than NIL
      7 Thắng Lợi 89 Việt Nam 79.55 4472 2.8 19/01/2026 Hải Phòng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.6 16/01/2026 Chân mây Xếp đá NIL
      2 MT Hà Nội 88 Việt Nam 79.9 4489,9 5.4 12/01/2026 Huế Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10.5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
       KHU NEO ĐẬU
      1
      Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 Thành Nam 79 2.3 12/01/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      2 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 16/01/2026 Quảng Ngãi NIl NIL
      4 KUN YI PANAMA 92.65 4959.72 3.6 18/01/2026 UNKNOWN NIL PTSC
      5 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 2.2 18/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13209.6 4.5 15/01/2026 Hải Phòng Xếp đá NIL
      1 Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346.7 4.6 12/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10.5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
       KHU NEO ĐẬU
      1
      MT Hà Nội 88 Việt Nam 79.9 4489,9 5.4 12/01/2026 Huế 4257 tấn than Hải Phòng
      2 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 5.4 16/01/2026 Sơn Dương 12000 tấn đá NIL
      4 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.8 16/01/2026 Chân Mây NIL NIL
      5 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 16/01/2026 Quảng Ngãi NIl NIL
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13209.6 4.5 15/01/2026 Hải Phòng Xếp đá NIL
      2 Mạnh Đức 268 Việt Nam 78.89 4086 5.04 10/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10.5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
       KHU NEO ĐẬU
      1
      MT Hà Nội 88 Việt Nam 79.9 4489,9 5.4 12/01/2026 Huế 4257 tấn than Hải Phòng
      2 Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346,7 4.6 12/01/2026 Quảng Ninh 3252 tấn than NIL
      3 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      4 Hoa Mai 88 Việt Nam 113 12704 5.4 16/01/2026 Sơn Dương 12000 tấn đá NIL
      5 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.8 16/01/2026 Chân Mây NIL NIL
      6 MT Hà Nội 99 Việt Nam 79.9 4532.6 3.0 16/01/2026 Quảng Ngãi NIl NIL
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30.05 157.6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2.5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Việt Hòa 68 Việt Nam 79.98 3833 2.6 08/01/2026 Nghệ An Xếp đá NIL
      2 Vinashine 555 Việt Nam 79.89 4350 2.3 04/01/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      3 QN-6378 Việt Nam 78.8 3476.57 3.0 14/01/2026 Cửa Việt Xếp thêm quặng sắt NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 HAI AN CONFIDENCE Tuvalu 189.99 37 450 10,5 07/01/2026 Muara Panta Dỡ 36000 tấn than PTSC
                 KHU NEO ĐẬU
      1 Phúc Thành 89 Việt Nam 79.8 4524.5 2.6 08/01/2026 Hải Phòng NIL NIL
      2 Mạnh Đức 268 Việt Nam 79.89 4086 5,04 10/01/2026 Quảng Ninh 4002 tấn than NIL
      3 MT Hà Nội 88 Việt Nam 79,9 4489,9 5,4 12/01/2026 Huế 4257 tấn than Sunrise
      4 Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346,7 4.6 12/01/2026 Quảng Ninh 3252 tấn than NIL
      5 Thịnh Hải 02 Việt Nam 71.58 3060 2.0 15/01/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      6 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13209.6 4.5 15/01/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35,1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30,05 175,6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2,5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
      5 Thiên Tài 669 Việt Nam 26.23 156 2.8 15/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158,5 24 157 8,3 09/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Vinashine 555 Việt Nam 79.89 4350 3.9 04/01/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
                 KHU NEO ĐẬU
      1 An Hai Confidence Tuvalu 189.99 37 450 10,5 07/01/2026 Muara Pantai 36 000 tấn than PTSC
      2 Phúc Thành 89 Việt Nam 79.8 4524.5 2.6 08/01/2026 Hải Phòng NIL NIL
      3 Việt Hòa 68 Việt Nam 79.98 3833 2.6 08/01/2026 Nghệ An NIL NIL
      4 Mạnh Đức 268 Việt Nam 79.89 4086 5,04 10/01/2026 Quảng Ninh 4002 tấn than NIL
      5 Trường Tâm 68 Việt Nam 79.9 4554,6 2,5 11/01/2026 Cửa Việt NIL NIL
      6 MT Hà Nội 88 Việt Nam 79,9 4489,9 5,4 12/01/2026 Huế 4257 tấn than Sunrise
      7 Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346,7 4.6 12/01/2026 Quảng Ninh 3252 tấn than NIL
      8 QN-6378 Việt Nam 78.8 3476.57 3.0 14/01/2026 Cửa Việt 1606 tấn quặng sắt NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35,1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30,05 175,6 3,2 14/01/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      4 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2,5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/01/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158,5 24 157 8,3 09/01/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Vinashine 555 Việt Nam 79.89 4350 3.9 04/01/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
                 KHU NEO ĐẬU
      1 An Hai Confidence Tuvalu 189.99 37 450 10,5 07/01/2026 Muara Pantai 36 000 tấn than PTSC
      2 Phúc Thành 89 Việt Nam 79.8 4524.5 2.6 08/01/2026 Hải Phòng NIL NIL
      3 Việt Hòa 68 Việt Nam 79.98 3833 2.6 08/01/2026 Nghệ An NIL NIL
      4 Mạnh Đức 268 Việt Nam 79.89 4086 5,04 10/01/2026 Quảng Ninh 4002 tấn than NIL
      5 Trường Tâm 68 Việt Nam 79.9 4554,6 2,5 11/01/2026 Cửa Việt NIL NIL
      6 MT Hà Nội 88 Việt Nam 79,9 4489,9 5,4 12/01/2026 Huế 4257 tấn than Sunrise
      7 Thành Nam 79 Việt Nam 79.9 3346,7 4.6 12/01/2026 Quảng Ninh 3252 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35,1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 233.5 3,2 02/12/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53 2,5 09/01/2026 Thanh Hóa NIL NIL
       

       

Trang 1 / 10