• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 30/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Hao Hung 01 Parama 153 21 989 4.9 26/11/2025 NingBo Dăm gỗ PTSC
      2 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng Than /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      9 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM Than /
      10 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 29/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Hao Hung 01 Parama 153 21 989 4.9 26/11/2025 NingBo Dăm gỗ PTSC
      2 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng Than /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      9 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM Than /
      10 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 28/11
    •  
      TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      2 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM Than /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      9 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.1 1772 3.5 24/11/2025 Hải Phòng 1553 tấn than /
      10 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng 1347.28 tấn than /
      11 Hao Hung 01 Panama 153 21 989 4.9 26/11/2025 NingBo Dăm gỗ PTSC
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Kun YI Parama 92,65 4.959,72 3.6 23/11/2025 NingBo Đá PTSC
      2 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai Than Lê Phạm
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      9 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      10 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.1 1772 3.5 24/11/2025 Hải Phòng 1553 tấn than /
      11 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM 2072 tấn than /
      12 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng 1347.28 tấn than /
      13 Hao Hung 01 Panama 153 21 989 4.9 26/11/2025 NingBo Dăm gỗ PTSC
      14 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13 209.6 7.5 24/11/2025 Hải Phòng Đá Sunsire
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13 209.6 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Đá Sunsire
      2 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai Than Lê Phạm
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Kun Yi Parama 92,65 4.959,72 3,6 23/11/2025 Sơn Dương Đá PTSC
      9 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      10 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      11 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.1 1772 3.5 24/11/2025 Hải Phòng 1553 tấn than /
      12 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM 2072 tấn than /
      13 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng 1347.28 tấn than /
                         
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Trường Nguyên 135-01 Việt Nam 142.02 13 209.6 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Đá Sunsire
      2 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai Than Lê Phạm
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      4 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      5 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      6 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      7 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      8 Kun Yi Parama 92,65 4.959,72 3,6 23/11/2025 Sơn Dương Đá PTSC
      9 Hà Dương 09 Việt Nam 79,96 3.094 4,7 22/11/2025 Thắng Lợi Clienker /
      10 Việt Thuận 11-03 Việt Nam 119.9 10 990 4.5 24/11/2025 Hải Phòng Than Sunsire
      11 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 67.1 1772 3.5 24/11/2025 Hải Phòng 1553 tấn than /
      12 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TP HCM 2072 tấn than /
      13 Hoàng Anh 28 Việt Nam 68.1 1673.6 3.0 25/11/2025 Hải Phòng 1347.28 tấn than /
                         
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng    
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/11
    • TT

      Tên tàu

      (Name of Ship)

      Quốc tịch

      (Nationality)

      Chiều dài

      (LOA)

      Trọng tải

      (DWT)

      Mớn nước

      (Draft)

      Ngày đến

      (Date of Arival)

      Cảng rời cuối cùng

      (Port of Clearance)

      Hàng hóa

      (Cargo)

      Đại lý

      (Agent)

      CẦU CẢNG SỐ 1

      1

      Thanh Thanh Dat 999

      Việt Nam

      154,94

      21.624

      5,0

      20/11/2025

      China

      Dăm gỗ

      /

      2

      Tiến Thịnh 09

      Việt Nam

      67,11

      1.772

      3,8

      24/11/2025

      Hải Phòng

      Than

      /

      KHU NEO ĐẬU

      1

      Trường Sinh 68

      Việt Nam

      79,8

      3.179,7

      4,3

      01/11/2025

      Nghi Sơn

      Kháng nghị

      /

      2

      Star City

      Việt Nam

      158,5

      24.157

      8,4

      15/11/2025

      Vũng Áng

      Than

      /

      3

      Trường Nguyên 18

      Việt Nam

      91,8

      4.557

      5,7

      13/11/2025

      Đồng Nai

      4175.82 Tấn - Than

      Lê Phạm

      4

      Hà Dương 09

      Việt Nam

      79,96

      3.094

      4,7

      22/11/2025

      Thắng Lợi

      Clinker

      /

      5

      Hùng Mạnh 36

      Việt Nam

      79,5

      3.852,8

      2,2

      07/11/2025

      Quảng Ninh

      Đá

      /

      6

      Quang Thắng 18

      Việt Nam

      79,9

      3.657

      4,85

      15/11/2025

      Đồng Nai

      3525 tấn - Than

       

      7

      Thành Tiến 568

      Việt Nam

      74,7

      2.559,6

      2,8

      12/11/2025

      Quảng Ninh

      Than

      /

      8

      Phương Nam 19

      Việt Nam

      77,5

      3.114

      2,1

      09/11/2025

      Đà Nẵng

      Đá

      /

      9

      Kun Yi

      Panama

      92,65

      4.959,72

      3,6

      23/11/2025

      Sơn Dương

       

      PTSC

      10 Thành Đạt 08 Việt Nam 79.86 2629 3.3 24/11/2025 TPHCM Than - 2072 tấn /

      11

      Hoàng Anh 68

      Việt Nam

      79,9

      4.103

      6,2

      10/11/2025

      Đà Nẵng

      Đá

      /

      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT

      1

      Hải Vân

      Việt Nam

      27

      35,1

      2,9

      23/11/2025

      Đà Nẵng

         

      2

      Thiên Tài 668

      Việt Nam

      22,23

      162

      3,1

      09/11/2025

      Vũng Áng

         

      3

      Thiên Tài 6600

      Việt Nam

      29,5

      225,8

       

      20/11/2025

      Vũng Áng

         
       
  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Thanh Thanh Dat 999 Việt Nam 154.94 21.624 5.0 20/11/2025 Chi Na Dăm gỗ /
      2 Hà Dương 09 Việt Nam 79.6 3094 2.7 22/11/2025 Thắng Lợi Clinker /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      4 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      5 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      6 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      7 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 2.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      8 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      2 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Thanh Thanh Dat 999 Việt Nam 154.94 21.624 5.0 20/11/2025 Chi Na Dăm gỗ /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 4.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      4 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      5 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      6 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      7 Hà Dương 09 Việt Nam 79.65 3094 2.6 22/11/2025 Thắng Lợi NIL /
      8 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Thanh Thanh Dat 999 Việt Nam 154.94 21.624 5.0 20/11/2025 Chi Na Dăm gỗ /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 4.8 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Star City Việt Nam 158.5 24157 8.4 15/11/2025 Vũng Áng Than /
      3 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 '09/11/2025 Nhơn Trạch Than /
      4 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      5 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      6 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      7 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      8 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá  
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 4.5 15/11/2025 Vũng Áng Than Sunsire
      2 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 09/11/2025 Đà Nẵng Đá /
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 5.0 12/11/2025 Quảng Ninh Dỡ hàng /
      3 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 '09/11/2025 Nhơn Trạch Than /
      4 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      5 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      6 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      7 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than  
      8 Thanh Thanh Dat 999 Việt Nam 154.94 21.624 5.8 20/11/2025 Chi Na Dăm gỗ  
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8   20/11/2025 Vũng Áng    

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 4.5 15/11/2025 Vũng Áng Than Sunsire
      2 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 09/11/2025 Nhơn Trạch Than /
                         
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 5.0 12/11/2025 Quảng Ninh Dỡ hàng /
      3 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 '09/11/2025 Đà Nẵng Xếp hàng /
      4 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      5 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      6 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      7 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 4.5 15/11/2025 Vũng Áng Than Sunsire
      2 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 09/11/2025 Nhơn Trạch Than /
                         
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 5.0 12/11/2025 Quảng Ninh Dỡ hàng /
      3 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 '09/11/2025 Đà Nẵng Xếp hàng /
      4 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      5 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      6 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      7 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/11
    •  
      TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 5.0 15/11/2025 15/11/2025 Than Sunsire
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2 Thành Tiến 568 Việt Nam 74.7 2559.6 5.0 12/11/2025 Quảng Ninh Dỡ hàng /
      3 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 '09/11/2025 Đà Nẵng Xếp hàng /
      4 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 09/11/2025 Nhơn Trạch Dỡ hàng /
      4 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      5 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      6 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than /
      7 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
                         

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/11
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1
      1 Star City Việt Nam 158.5 24157 5.0 15/11/2025 15/11/2025 Than Sunsire
       
      KHU NEO ĐẬU
      1 Trường Sinh 68 Việt Nam 79.8 3179.7 4.3 01/11/2025 Nghi Sơn Kháng nghị /
      2  Minh Nhật 12 Việt Nam 74.37 2058 3.5 08/11/2025 Hải Phòng Dỡ hàng /
      3 Phương Nam 19 Việt Nam 77.5 3114 2.1 '09/11/2025 Đà Nẵng Xếp hàng /
      4 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 5.8 09/11/2025 Nhơn Trạch Dỡ hàng /
      5 Trường Nguyên 18 Việt Nam 91.8 4557 5.7 13/11/2025 Đồng Nai 4175.82 Tấn - Than Lê Phạm
      6 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 6.2 10/11/2025 Đà Nẵng Đá /
      7 Thành Tiến  568 Việt Nam 74.7 2559.6 4.5 12/11/2025 Quảng Ninh Than /
      8 Quang Thắng 18 Việt Nam 79.9 3657 4.85 15/11/2025 Đồng Nai 3525 tấn - Than /
      9 Trường An 126 Việt Nam 95.18 5687 5.8 09/11/2025 Đồng Nai Than /
      10 Hùng Mạnh 36 Việt Nam 79.5 3852.8 2.2 07/11/2025 Quảng Ninh Đá /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 3.6 04/9/2025 Đà Nẵng     
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22.23 162 3.1 09/11/2025 Vũng Áng    
                         

       

Trang 1 / 6