In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VIỆT THUẬN 215-05 Việt Nam 147.29 22022.8 2.0/5.4 19/9/2026 Trà Vinh Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hà Phương 02 Việt Nam 79.98 4036.5 0.2/2.6 20/9/2026 Thanh Hóa Xếp cọc bê tông NIL
      2 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Km6- Quảng Ninh Dỡ than NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      3 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 19/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      5 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 2.5/5.4 14/9/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      6 TMT 11 Việt Nam 79.9 5247.5 1.5/2.8 22/9/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         
                         

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VIỆT THUẬN 215-05 Việt Nam 147.29 22022.8 2.0/5.4 19/9/2026 Trà Vinh Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hà Phương 02 Việt Nam 79.98 4036.5 0.2/2.6 20/9/2026 Thanh Hóa Xếp cọc bê tông NIL
      2 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Km6- Quảng Ninh Dỡ than NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      3 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 19/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      5 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 2.5/5.4 14/9/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      6 TMT 11 Việt Nam 79.9 5247.5 1.5/2.8 22/9/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         
                         

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VIỆT THUẬN 215-05 Việt Nam 147.29 22022.8 2.0/5.4 19/9/2026 Trà Vinh Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hà Phương 02 Việt Nam 79.98 4036.5 0.2/2.6 20/9/2026 Thanh Hóa Xếp cọc bê tông NIL
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79.98  4380,8 5.6/5.7 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh Dỡ than NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 1731 4.8/4.9 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh 3740 tấn than NIL
      3 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      4 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 19/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      5 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh 2175 tấn than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         
                         

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 3.4/5.9 14/9/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hà Phương 02 Việt Nam 79.98 4036.5 0.2/2.6 20/9/2026 Thanh Hóa Xếp cọc bê tông NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 1731 4.8/4.9 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh 3740 tấn than NIL
      3 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      4 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      5 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 19/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      6 VIỆT THUẬN 215-05 Việt Nam 147.29 22022.8 2.0/5.4 19/9/2026 Trà Vinh NIL Sunrise
      7 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh 2175 tấn than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         
                         

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 3.4/5.9 14/9/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Duy Bình 25 Việt Nam 69.86 2424.8 0.4/2.5 19/9/2026 Chân Mây Xếp đất NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 1731 4.8/4.9 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh 3740 tấn than NIL
      3 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      4 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      5 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 19/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      6 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh  2175 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 3.4/5.9 14/9/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Bình 05 Việt Nam 78.5 3162 5.1/5.2 18/9/2026 Hải Phòng 2995 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 1731 4.8/4.9 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh 3740 tấn than NIL
      3 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      4 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh 2175 tấn than NIL
      5 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh Dỡ than Logistics Hòn La
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Trường Tâm 68 Việt Nam 79.9 4554.6 5.6/5.6 16/9/2026 Huy Văn -Hải Phòng Dỡ than NIL
      2 Khánh Minh 68 Việt Nam 77.7 2695 0.8/1.8 16/9/2026 Thanh Hóa Xếp than NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sunshine 79 Việt Nam 78.7 4176.3 1.0/3.0 15/9/2026 Quảng Ngãi Xếp đá NIL
      2 Mạnh Đức 68 Việt Nam 79.98 3655 0.5/2.5 16/9/2026 Quy Nhơn Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Huy Hoàng 838 Việt Nam 79.8 3449.36 0.8/2.8 09/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      2 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 8.4/8.4 14/9/2026 Quảng Ninh 20199 tấn than Sunrise
      3 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 1731 4.8/4.9 17/9/2026 Km6- Quảng Ninh 3740 tấn than NIL
      4 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      5 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh 2175 tấn than NIL
      6 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh Dỡ than Logistics Hòn La
      2 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 0.5/1.5 15/9/2026 Cửa Gianh Xếp than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Khánh Minh 68 Việt Nam 77.7 2695 0.8/1.8 16/9/2026 Thanh Hóa Xếp than NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sunshine 79 Việt Nam 78.7 4176.3 1.0/3.0 15/9/2026 Quảng Ngãi Xếp đá NIL
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Huy Hoàng 838 Việt Nam 79.8 3449.36 0.8/2.8 09/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      2 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 8.4/8.4 14/9/2026 Quảng Ninh 20199 tấn than Sunrise
      3 Mạnh Đức 68 Việt Nam 79.98 3655 0.5/2.5 16/9/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      4 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      5 Trường Tâm 68 Việt Nam 79.9 4554.6 5.6/5.6 16/9/2026 Huy Văn - Hải Phòng 4499.6 tấn than NIL
      6 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.1/4.1 16/9/2026 Quảng Ninh 2175 tấn than NIL
      7 Phương Bách 36 Việt Nam 79.9 4378.2 5.6/5.65 16/9/2026 Quảng Ninh 4293 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh Dỡ than Logistics Hòn La
      2 Quảng Bình 89 Việt Nam 73,88  2112 0.6/1.6 15/9/2026 Cửa Gianh Xếp than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hùng Khánh 616 Việt Nam 79.8 3443.29 0.8/2.8 15/9/2026 Quảng Ngãi Xếp đá NIL
      2 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 14/9/2026 Quảng Ngãi Xếp đá NIL
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Sunshine 79 Việt Nam 78.7 4176.3 1.0/3.0 15/9/2026 Quảng Ngãi Xếp đá NIL
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Huy Hoàng 838 Việt Nam 79.8 3449.36 0.8/2.8 09/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      2 VTA Neptune Việt Nam 150.52 23620 8.4/8.4 14/9/2026 Quảng Ninh 20199 tấn than Sunrise
      3 Tiến Thịnh 09 Việt Nam 61.11 1772 0.2/1.8 15/9/2026 Thắng Lợi NIL NIL
      4 Tân Hải 68 Việt Nam 69.25 1862 0.5/1.5 15/9/2026 Thắng Lợi NIL NIL
      5 Mạnh Đức 268 Việt Nam 79.89 4086 0.5/2.7 15/9/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      6 Hoàng Anh 668 Việt Nam 79,98  4380,8 5.6/5.7 15/9/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 4277 tấn than NIL
      7 Hà Hải 20 Việt Nam 79.86 3369 0.2/2.6 15/9/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 PHOENIX NEREID Panama 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh Dỡ than Logistics Hòn La
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Huy Hoàng 838 Việt Nam 79.8 3449.36 0.8/2.8 09/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      2 Trường Tâm 88 Việt Nam 79.9 4323.3 0.5/3.0 14/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
                         
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 PHOENIX NEREID PANAMA 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh 19778 tấn than Logistics Hòn La
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
                         
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 PHOENIX NEREID PANAMA 169.99 29175 8.05/8.12 11/9/2026 Cửa Gianh 19778 tấn than Logistics Hòn La
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
                         
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
                         
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1

      Minh Phát 99

      Việt Nam 79.4 2951.1 0.6/2.0 08/9/2026 Tây Ninh Xếp cọc bê tông NIL
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Huy Hoàng 838 Việt Nam 79.8 3449.36 0.8/2.8 09/9/2026 Quảng Ngãi NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 233.5 3.21 09/9/2026 Vũng Áng NIL NIL
      4 Thiên Tài 68 Việt Nam 30,05 175,6 3.0 09/9/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Hải Đăng 666 Việt Nam 79.8 3879.56 1.2/2.5 08/9/2026 Quảng Ninh Xếp quặng sắt NIL
      2 Thanh Bình 05 Việt Nam 78,5 3162,1 5.1/5.2 08/9/2026  Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 XIN TAI YUAN BAHAMAS 224.88 75410 13.84/13.84 03/9/2026 HONG KONG Dỡ 72650 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1

      Minh Phát 99

      Việt Nam 79.4 2951.1 0.6/2.0 08/9/2026 Tây Ninh Xếp cọc bê tông NIL
                         
                 CẦU CẢNG SỐ 2 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/8/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 16 Việt Nam 22.06 35.8 2.0 20/8/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 233.5 3.21 09/9/2026 Vũng Áng NIL NIL
      4 Thiên Tài 68 Việt Nam 30,05 175,6 3.0 09/9/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị