|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
|
|
1 |
Hải Đăng 666 |
Việt Nam |
79.8 |
3879.56 |
1.2/2.5 |
08/9/2026 |
Quảng Ninh |
Xếp quặng sắt |
NIL |
|
2 |
Thanh Bình 05 |
Việt Nam |
78,5 |
3162,1 |
5.1/5.2 |
08/9/2026 |
Quảng Ninh |
Dỡ than |
NIL |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
|
|
1 |
XIN TAI YUAN |
BAHAMAS |
224.88 |
75410 |
13.84/13.84 |
03/9/2026 |
HONG KONG |
Dỡ 72650 tấn than |
CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
|
|
1 |
Minh Phát 99
|
Việt Nam |
79.4 |
2951.1 |
0.6/2.0 |
08/9/2026 |
Tây Ninh |
Xếp cọc bê tông |
NIL |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CẦU CẢNG SỐ 2 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHU NEO ĐẬU
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
|
|
1 |
Sông Hàn |
Việt Nam |
26 |
178 |
2.9 |
17/8/2026 |
Cửa Gianh |
NIL |
NIL |
|
2 |
Thiên Tài 16 |
Việt Nam |
22.06 |
35.8 |
2.0 |
20/8/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |
|
3 |
Thiên Tài 86 |
Việt Nam |
32.46 |
233.5 |
3.21 |
09/9/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |
|
4 |
Thiên Tài 68 |
Việt Nam |
30,05 |
175,6 |
3.0 |
09/9/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |