TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
1
Thanh Thanh Dat 999
Việt Nam
154,94
21.624
5,0
20/11/2025
China
Dăm gỗ
/
2
Tiến Thịnh 09
67,11
1.772
3,8
24/11/2025
Hải Phòng
Than
KHU NEO ĐẬU
Trường Sinh 68
79,8
3.179,7
4,3
01/11/2025
Nghi Sơn
Kháng nghị
Star City
158,5
24.157
8,4
15/11/2025
Vũng Áng
3
Trường Nguyên 18
91,8
4.557
5,7
13/11/2025
Đồng Nai
4175.82 Tấn - Than
Lê Phạm
4
Hà Dương 09
79,96
3.094
4,7
22/11/2025
Thắng Lợi
Clinker
5
Hùng Mạnh 36
79,5
3.852,8
2,2
07/11/2025
Quảng Ninh
Đá
6
Quang Thắng 18
79,9
3.657
4,85
3525 tấn - Than
7
Thành Tiến 568
74,7
2.559,6
2,8
12/11/2025
8
Phương Nam 19
77,5
3.114
2,1
09/11/2025
Đà Nẵng
9
Kun Yi
Panama
92,65
4.959,72
3,6
23/11/2025
Sơn Dương
PTSC
11
Hoàng Anh 68
4.103
6,2
10/11/2025
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
Hải Vân
27
35,1
2,9
Thiên Tài 668
22,23
162
3,1
Thiên Tài 6600
29,5
225,8