|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
|
|
1 |
VTA Oceanus |
Việt Nam |
153.5 |
24034 |
3.5/4.5 |
13/7/2026 |
Cẩm Phả |
Xếp than |
Sunrise |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
|
|
1 |
YUE AN |
BAHAMAS |
229,93 |
88172 |
13,56/1,.05 |
13/7/2026 |
SHAKHTERSK |
Dỡ 85809 tấn than |
CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
|
|
1 |
Minh Phát 99 |
Việt Nam |
79,4 |
2915,1 |
0.6/2.0 |
21/7/2026 |
Chân Mây |
Xếp cọc bê tông |
NIL |
|
KHU NEO ĐẬU
|
|
1 |
VTT 98 |
Việt Nam |
79.8 |
3726.2 |
3.9/4.7 |
20/7/2026 |
TP HCM |
2873 tấn than |
NIL |
|
2 |
Trường Hưng 38 |
Việt Nam |
79.86 |
3082 |
0.5/2.1 |
21/7/2026 |
Đà Nẵng |
Clinker |
NIL |
|
3 |
Thanh Bình 18 |
Việt Nam |
73.07 |
2272 |
4.0/4.0 |
20/7/2026 |
Quảng Ninh |
Than |
NIL |
|
4 |
Tấn Phúc 01 |
Việt Nam |
79,8 |
3336,58 |
5.1/5.1 |
20/7/2026 |
Cẩm Phả |
3194.7 tấn than |
NIL |
|
5 |
Hoàng Anh 268 |
Việt Nam |
79.53 |
3940,2 |
0.5/2.1 |
13/7/2026 |
Quảng Ninh |
NIL |
NIL |
|
6 |
Ngọc Lan 19 |
Việt Nam |
79.8 |
3184 |
0.6/2.2 |
15/7/2026 |
Phú Thái - Hải Phòng |
NIL |
NIL |
|
7 |
Nissi 777 |
Việt Nam |
69.86 |
1970.1 |
4.3/4.4 |
22/7/2026 |
Cẩm Phả |
NIL |
NIL |
|
8 |
Hùng Dũng 10 |
Việt Nam |
79.6 |
3170 |
4.9/5.0 |
22/7/2026 |
Hải Phòng |
Than |
NIL |
|
9 |
Thanh Thành Đạt 67 |
Việt Nam |
74.36 |
3065.5 |
1.0/2.5 |
22/7/2026 |
Cửa Việt |
NIL |
NIL |
|
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
|
|
1 |
Thiên Tài 86 |
Việt Nam |
32.46 |
308.8 |
3.2 |
28/5/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |
|
2 |
Sông Hàn |
Việt Nam |
26 |
178 |
2.9 |
17/7/2026 |
Cửa Gianh |
NIL |
NIL |
|
3 |
Thiên Tài 6600 |
Việt Nam |
29.5 |
225.8 |
2.0/2.1 |
21/7/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |