In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158.5 24 157 8.4 13/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.8 14/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      2 Quang Hưng 668 Việt Nam 79.48 3227 2.6 13/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 5.8 13/3/2026 TP HCM 2996 tấn than NIL
      4 Thành Đạt 68 Việt Nam 79.8 3827.9 2.6 14/3/2026 Ninh Bình NIL NIL
      5 Việt  Thuận 03-02 Việt Nam 79.4 3215 4.5 15/3/2026 Quảng Ninh 3136 tấn  than Sunrise
      6 Thanh Bình 18 Việt  Nam 73.07 2272 3.8 15/3/2026 Quảng Ninh 2226.76 tấn than NIL
      7 MT Hà Nội 39 Việt Nam 79.14 4380 2.6 15/3/2026 Dung Quất NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30 175.6 3.0 12/3/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Star City Việt Nam 158.5 24 157 8.4 13/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.8 14/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      2 Quang Hưng 668 Việt Nam 79.48 3227 2.6 13/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      3 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 5.8 13/3/2026 TP HCM 2996 tấn than NIL
      4 Thành Đạt 68 Việt Nam 79.8 3827.9 2.6 14/3/2026 Ninh Bình NIL NIL
      5 Việt  Thuận 03-02 Việt Nam 79.4 3215 4.5 15/3/2026 Quảng Ninh 3136 tấn  than Sunrise
      6 Thanh Bình 18 Việt  Nam 73.07 2272 3.8 15/3/2026 Quảng Ninh 2226.76 tấn than NIL
      7 MT Hà Nội 39 Việt Nam 79.14 4380 2.6 15/3/2026 Dung Quất NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30 175.6 3.0 12/3/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 10-05 Việt Nam 119.9 10 909.8 3.8 13/3/2026 Hải Phong Xếp đá Sunrise
      2 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 4.9 11/3/2026 Nghệ An Xếp Clinker NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Star City Việt Nam 158.5 24 157 8.4 13/3/2026 Quảng Ninh 21 997 tấn than Sunrise
      2 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      3 Quang Hưng 668 Việt Nam 79.48 3227 2.6 13/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      4 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 5.8 13/3/2026 TP HCM 2996 tấn than NIL
      5 Thành Đạt 68 Việt Nam 79.8 3827.9 2.6 14/3/2026 Ninh Bình NIL NIL
      6 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.8 14/3/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30 175.6 3.0 12/3/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU Xếp dăm gỗ NIL
      2 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Star City Việt Nam 158.5 24 157 8.4 13/3/2026 Quảng Ninh 21 997 tấn than Sunrise
      2 Xin Hai 18 SAO TOME & PRINCIPE 96.9 5314 3.5 09/3/2026 Thanh Hóa NIL PTSC
      3 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      4 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 2.8 11/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      5 Quang Hưng 668 Việt Nam 79.48 3227 2.6 13/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      6 Hoàng Anh 68 Việt Nam 79.9 4103 5.8 13/3/2026 TP HCM 2996 tấn than NIL
      7 Việt Thuận 10-05 Việt Nam 119.9 10 909.8 3.8 13/3/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
      3 Thiên Tài 68 Việt Nam 30 175.6 3.0 12/3/2026 Hà Tĩnh NIL NIL

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU Xếp dăm gỗ NIL
      2 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Hải Phòng Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh 3580.63 tấn than NIL
      2 Xin Hai 18 SAO TOME & PRINCIPE 96.9 5314 3.5 09/3/2026 Thanh Hóa NIL PTSC
      3 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      4 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 2.8 11/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM Xếp đá Sunrise
      2 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Hải Phòng Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh 3580.63 tấn than NIL
      3 Xin Hai 18 SAO TOME & PRINCIPE 96.9 5314 3.5 09/3/2026 Thanh Hóa NIL PTSC
      4 Việt Thuận 12-05 Việt Nam 116.8 13 674 7.7 11/3/2026 Quảng Ninh 12 999.5 tấn than cám Sunrise
      5 Ngọc Lan Việt Nam 79.8 3184 2.8 11/3/2026 Nghệ An NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM Xếp đá Sunrise
      2 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 5.4 06/3/2026 Hải Phòng Đá NIL
      3 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      4 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh 3580.63 tấn than NIL
      5 Xin Hai 18 SAO TOME & PRINCIPE 96.9 5314 3.5 09/3/2026 Thanh Hóa NIL PTSC
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13 117.6 5.1 06/3/2026 Sơn Dương Xếp đá Sunrise
      2 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      3 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 5.4 06/3/2026 Hải Phòng Đá NIL
      4 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      5 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/2/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      6 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM NIL NIL
      7 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh 3580.63 tấn than NIL
      8 Xin Hai 18 SAO TOME & PRINCIPE 96.9 5314 3.5 09/3/2026 Thanh Hóa NIL PTSC
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 12-07 Việt Nam 119.8 12 833.4 4.0 03/3/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/2/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      3 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      4 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      5 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13 117.6 5.1 06/3/2026 Sơn Dương NIL Sunrise
      6 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.8 06/3/2026 Hải Phòng NIL NIL
      7 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM NIL NIL
      8 Hoàng Anh 88 Việt Nam 78.63 4238.4 6.2 08/3/2026 Quảng Ninh 3580.63tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 07/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Việt Thuận 12-07 Việt Nam 119.8 12 833.4 4.0 03/3/2026 Hải Phòng Xếp đá Sunrise
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/2/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      3 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      4 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      5 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13 117.6 5.1 06/3/2026 Sơn Dương NIL Sunrise
      6 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.8 06/3/2026 Hải Phòng NIL NIL
      7 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM NIL NIL
      8 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh 20000 tấn than Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 06/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24 241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      2 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/02/2026 Quảng Ninh 3435 tấn than NIL
      3 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      4 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      5 Việt Thuận 12-07 Việt Nam 119.8 12 833.4 4.0 03/3/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      6 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      7 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13 117.6 5.1 06/3/2026 Sơn Dương NIL Sunrise
      8 Vũ Gia 36 Việt Nam 88.68 4997.4 2.8 06/3/2026 Hải Phòng NIL NIL
      9 Seagull Diamond Việt Nam 153.5 24 034 5.4 06/3/2026 TP HCM NIL NIL
      10 Thành Đạt 628 Việt Nam 79.9 6314.5 6.8 24/02/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 05/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24 241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Thành Đạt 628 Việt Nam 79.9 6314.5 6.8 24/2/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 T&T Gold Việt Nam 167.2 26 590.5 5.1 23/02/2026 Dung Quất NIL Sunrise
      2 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/02/2026 Quảng Ninh 3435 tấn than NIL
      4 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      5 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      6 Việt Thuận 12-07 Việt Nam 119.8 12 833.4 4.0 03/3/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      7 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 04/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24 241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9
      4.675,02
      2.8 01/3/2026 Quy Nhơn Xếp Clinker NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 T&T Gold Việt Nam 167.2 26 590.5 5.1 23/02/2026 Dung Quất NIL Sunrise
      3 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      4 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/02/2026 Quảng Ninh 3435 tấn than NIL
      5 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      6 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      7 Việt Thuận 12-07 Việt Nam 119.8 12 833.4 4.0 03/3/2026 Hải Phòng NIL Sunrise
      8 Mai Linh 36 Việt Nam 77.15 3661 5.1 03/3/2026 Gia Đức 3404 tấn than NIL
      9 Thành Đạt 628 Việt Nam 79.9 6314.5 6.8 24/3/2026 Quảng Ninh Than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 03/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24 241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      2 MT Hà Nội 69 Việt Nam 79.88 4445.6 2.6 12/02/2026 Dung Quất Xếp đá Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Thái Hà 66 Việt Nam 79.98 3788 4.9 23/02/2026 Nha Trang Đá NIL
      2 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9 4675.02 2.8 01/3/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      3 T&T Gold Việt Nam 167.2 26 590.5 5.1 23/02/2026 Dung Quất NIL Sunrise
      4 Thành Đạt 628 Việt Nam 79.9 6314.5 6.8 24/02/2026 Quảng Ninh 6005.8 tấn cám đá NIL
      5 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      6 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/02/2026 Quảng Ninh 3435 tấn than NIL
      7 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      8 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
      9 Việt Thuận 03-02 Việt Nam 79.4 3215 2.6 25/02/2026 Quảng Ninh NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 02/3/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 2.8 26/02/2026 Đà Nẵng NIL Lê Phạm
      2 Việt Thuận 03-02 Việt Nam 79.4 3215 2.0 25/02/2026 Quảng Ninh Dỡ than Sunrise
      3 Thái Hà 66 Việt Nam 79.98 3788 2.6 23/02/2026 Nha Trang NIL NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      / / / / / / / / / /
       KHU NEO ĐẬU
      1 Vta Poseidon Việt Nam 157.26 24 241 8.4 25/02/2026 Quảng Ninh Than Sunrise
      2 MT Hà Nội 69 Việt Nam 79.88 4445.6 2.6 12/02/2026 Dung Quất NIL Sunrise
      3 Hà Dương 68 Việt Nam 79.9 4675.02 2.8 01/3/2026 Quy Nhơn NIL NIL
      4 T&T Gold Việt Nam 167.2 26 590.5 5.1 23/02/2026 Dung Quất NIL Sunrise
      5 Thành Đạt 628 Việt Nam 79.9 6314.5 6.8 24/02/2026 Quảng Ninh 6005.8 tấn cám đá NIL
      6 Thanh Thành Đạt 99 Việt Nam 151.03 22332 5.3 24/02/2026 YANGPU NIL NIL
      7  Trường Nguyên Sky Việt Nam 149.79 26 968.3 5.2 02/3/2026 Vũng Áng NIL Sunrise
      8 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.2 28/02/2026 Quảng Ninh 3435 tấn than NIL
      9 Khánh Minh 69 Việt Nam 75.69 2231 3.4 28/02/2026 Hải Phòng 2081 tấn than NIL
      10 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0 01/3/2026 Quảng Ninh 2229.24 tấn than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2,9 23/11/2026 Đà Nẵng NIL
       NIL
       
      2 Thiên Tài 668 Việt Nam 22,23 90 3.2 29/01/2026 Hà Tĩnh NIL NIL
       
                         

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị