In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Thành Đạt 89 Việt Nam 79.8 3726.2 2.2 26/7/2026   Xếp đá NIL
      2 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Dỡ than, xếp quặng NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78.65 3040.69 5.7/5.7 25/7/2026 Hải Phòng 2962 tấn than NIL
      2 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
      3 Hùng Khánh 229 Việt Nam 79.94 4467.91  2.0/3.6 26/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 23/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.2 2.6 26/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1   Việt Nam       26/7/2026   Dỡ than NIL
      2 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Dỡ than, xếp quặng NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Vũ Gia 15 Việt Nam 89.82 4986 0.6/2.6 26/7/2026 Đà Nẵng Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78.65 3040.69 5.7/5.7 25/7/2026 Hải Phòng 2962 tấn than NIL
      2 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 23/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.2 2.6 26/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Dỡ than NIL
      2   Việt Nam             NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
                         
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78.65 3040.69 5.7/5.7 25/7/2026 Hải Phòng 2962 tấn than NIL
      2 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 23/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25.99 53.2 2.6 26/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Tấn Phúc 01 Việt Nam 79.8 3336,58 5.1/5.1 24/7/2026 Cẩm Phả Xếp đá NIL
      2 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0/4.0 20/7/2026 Quảng Ninh Dỡ than; xếp Quặng sắt NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 3940,2 0.5/2.1 13/7/2026 Quảng Ninh Xếp đá NIL
      2 Tùng Thông 79 Việt Nam 76.8 3030.3 0.8/2.0 24/7/2026 Ninh Bình Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTT 98 Việt Nam 79.8 3726.2 3.9/4.7 20/7/2026 TP HCM 2873 tấn than NIL
      2 Hà Anh 239 Việt Nam 66.5 2254.2 0.6/2.2 24/7/2026 Chân Mây NIL NIL
      3 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
      4 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Than NIL
      5 Hà Phú 68 Việt Nam 79.88 3798.8 0.5/2.5 24/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 23/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
                         

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả Xếp than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 MT Hà Nội 39 Việt Nam 79.14 4380 1.0/2.4 23/7/2026 Dung Quất Xếp đá NIL
      2 Đức Thịnh 17 Việt Nam 79.8 5679.6 1.0/3.0 23/7/2026 Dung Quất Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTT 98 Việt Nam 79.8 3726.2 3.9/4.7 20/7/2026 TP HCM 2873 tấn than NIL
      2 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0/4.0 20/7/2026 Quảng Ninh Than NIL
      3 Tấn Phúc 01 Việt Nam 79,8 3336,58 5.1/5.1 20/7/2026 Cẩm Phả 3194.7  tấn than NIL
      4 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 3940,2 0.5/2.1 13/7/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      5 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 0.6/2.2 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng NIL NIL
      6 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
      7 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Than NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8 2.0/2.1 21/7/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả Xếp than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Minh Phát 99 Việt Nam 79,4 2915,1 0.6/2.0 21/7/2026 Chân Mây Xếp cọc bê tông NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTT 98 Việt Nam 79.8 3726.2 3.9/4.7 20/7/2026 TP HCM 2873 tấn than NIL
      2 Trường Hưng 38 Việt Nam 79.86 3082 0.5/2.1 21/7/2026 Đà Nẵng Clinker NIL
      3 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0/4.0 20/7/2026 Quảng Ninh Than NIL
      4 Tấn Phúc 01 Việt Nam 79,8 3336,58 5.1/5.1 20/7/2026 Cẩm Phả 3194.7  tấn than NIL
      5 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79.53 3940,2 0.5/2.1 13/7/2026 Quảng Ninh NIL NIL
      6 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 0.6/2.2 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng NIL NIL
      7 Nissi 777 Việt Nam 69.86 1970.1 4.3/4.4 22/7/2026 Cẩm Phả NIL NIL
      8 Hùng Dũng 10 Việt Nam 79.6 3170 4.9/5.0 22/7/2026 Hải Phòng Than NIL
      9 Thanh Thành Đạt 67 Việt Nam 74.36 3065.5 1.0/2.5 22/7/2026 Cửa Việt NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8 2.0/2.1 21/7/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      2 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 0.5/2.8 19/7/2026 Đà Nẵng Xếp than NIL
      2 Minh Phát 99 Việt Nam 79,4 2915,1 0.6/2.0 21/7/2026 Chân Mây Xếp cọc bê tông NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 VTT 98 Việt Nam 79.8 3726.2 3.9/4.7 20/7/2026 TP HCM 2873 tấn than NIL
      2 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24035 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      3 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0/4.0 20/7/2026 Quảng Ninh Than NIL
      4 Tấn Phúc 01 Việt Nam 79,8 3336,58 5.1/5.1 20/7/2026 Cẩm Phả 3194.7  tấn than NIL
      5 Trường Hưng 38 Việt Nam 79.86 3082 0.5/2.0 21/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      3 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8 2.0/2.1 21/7/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 VTA Poseidon Việt Nam 157.3 24241 2.5/5.4 17/7/2026 Vĩnh Tân Xếp than Sunrise
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Vũ Gia 05 Việt Nam 79.8 4114.1 0.5/2.8 19/7/2026 Đà Nẵng Xếp than NIL
      2 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13116.7 3.5/4.3 19/7/2026 Sơn Dương Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      2 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng 3082 tấn than NIL
      3 VTT 98 Việt Nam 79.8 3726.2 3.9/4.7 20/7/2026 TP HCM 2873 tấn than NIL
      4 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      5 Thanh Bình 18 Việt Nam 73.07 2272 4.0/4.0 20/7/2026 Quảng Ninh Than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 19/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      2 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 4.65/4.75 15/7/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 MT Hà Nội 39 Việt Nam 79.14 4380 1.0.2.4 19/7/2026 Dung Quất Xếp đá NIL
      2 Ocean 88 Việt Nam 128.05 13116.7 3.5/4.3 19/7/2026 Sơn Dương Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      2 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng 3082 tấn than NIL
      3 VTA Poseidon Việt Nam 157.3 24241 2.5/5.4 17/7/2026 Vĩnh Tân NIL Sunrise
      4 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 19/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      3 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
        Hoàng Anh 39 Việt Nam 78,65 3040,69 5,5/5,7 11/7/2026 Quảng Ninh Dỡ than NIL
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Trường Thành 668 Việt Nam 79.86 4424 0.5/2.5 17/7/2026 Cam Ranh Xếp đá NIL
      2 Đức Thịnh 17 Việt Nam 79.8 5679.6 1.0/3.0 16/7/2026 Dung Quất Xếp đá Logistics Hòn La
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      2 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 4.65/4.75 15/7/2026 Quảng Ninh 3340 tấn than NIL
      3 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng 3082 tấn than NIL
      4 VTA Poseidon Việt Nam 157.3 24241 2.5/5.4 17/7/2026 Vĩnh Tân NIL Sunrise
      5 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 3.5/4.5 13/7/2026 Cẩm Phả NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.9 17/7/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Srar City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 15/7/2026 Vũng Áng Xếp than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 13/7/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78,65 3040,69 5,5/5,7 11/7/2026 Quảng Ninh 2928 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh (TNĐ) 3498 tấn than NIL
      4 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 4.65/4.75 15/7/2026 Quảng Ninh 3340 tấn than NIL
      5 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng 3082 tấn than NIL
      6 Đức Thịnh 17 Việt Nam 79.8 5679.6 1.0/3.0 16/7/2026 Dung Quất NIL Logistics Hòn La
      7 VTA Poseidon Việt Nam 157.3 24241 2.5/5.4 17/7/2026 Vĩnh Tân NIL Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
      2 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 Srar City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 15/7/2026 Vũng Áng Xếp than Sunrise
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 13/7/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78,65 3040,69 5,5/5,7 11/7/2026 Quảng Ninh 2928 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh (TNĐ) 3498 tấn than NIL
      4 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 4.65/4.75 15/7/2026 Quảng Ninh 3340 tấn than NIL
      5 Ngọc Lan 19 Việt Nam 79.8 3184 5.0/5.0 15/7/2026 Phú Thái - Hải Phòng 3082 tấn than NIL
      6 Đức Thịnh 17 Việt Nam 79.8 5679.6 1.0/3.0 16/7/2026 Dung Quất NIL Logistics Hòn La
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2,6/2,9 13/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
      3 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 NEW GLOBAL Panama 143.2 19650.72 4.68/5.2 11/7/2026 Taicang Dỡ Thiết bị Vosa Bến Thủy
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 0.5/2.0 14/7/2026 Đà  Nẵng Xếp đá NIL
      2 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 13/7/2026 Cẩm Phả Dỡ than Sunrise
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78,65 3040,69 5,5/5,7 11/7/2026 Quảng Ninh 2928 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh (TNĐ) 3498 tấn than NIL
      4 Srar City Việt Nam 158.5 24157 2.5/5.1 15/7/2026 Vũng Áng NIL Sunrise
      5 Hoàng Anh 568 Việt Nam 79.8 3494.4 4.65/4.75 15/7/2026 Quảng Ninh 3340 tấn than NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2,6/2,9 13/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
      3 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 NEW GLOBAL Panama 143.2 19650.72 4.68/5.2 11/7/2026 Taicang Dỡ Thiết bị Vosa Bến Thủy
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229,93 88172 13,56/1,.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Minh Khánh 36 Việt Nam 79.8 4451.8 1.0/3.1 14/7/2026 Đà Nẵng Xếp đá NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78,65 3040,69 5,5/5,7 11/7/2026 Quảng Ninh 2928 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4,8/4,9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83,83 3568 5,3/5,3 13/7/2026 Quảng Ninh (TNĐ) 3498 tấn than NIL
      4 VTA Oceanus Việt Nam 153,5 24034 8,4/8,4 13/7/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 19987 tấn than Sunrise
      5 Thắng Lợi 739 Việt Nam 71.5 2190 0.5/2.0 14/7/2026 Đà  Nẵng NIL NIL
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2,6/2,9 13/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22,99 53,18 2,5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
      3 Thiên Tài 86 Việt Nam 32,46 308,8 3,2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL
      4 Thiên Tài 6600 Việt Nam 29.5 225.8 2.9 14/7/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
      1 NEW GLOBAL Panama 143.2 19650.72 4.68/5.2 11/7/2026 Taicang Dỡ Thiết bị Vosa Bến Thủy
                         
      CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
      1 YUE AN BAHAMAS 229.93 88172 13.56/14.05 13/7/2026 SHAKHTERSK Dỡ 85809 tấn than CÔNG TY TNHH MTV HÀNG HẢI SUNRISE
      CẦU CẢNG SỐ 1 -  BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
      1 Công Thành 09 Việt Nam 79.98 4999 0.6/2.8 13/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
      1 Hoàng Anh 39 Việt Nam 78.65 3040.69 5.5/5.7 11/7/2026 Quảng Ninh 2928 tấn than NIL
      2 Hoàng Anh 268 Việt Nam 79,53 3940,2  4.8/4.9 13/7/2026 Km6 Quảng Ninh 3744 tấn than  NIL
      3 An Bình 99 Việt Nam 83.83 3568 5.3/5.3 13/7/2026 Quảng Ninh (TNĐ) 3498 tấn than NIL
      4 VTA Oceanus Việt Nam 153.5 24034 8.4/8.4 13/7/2026 Cẩm Phả - Quảng Ninh 19987 tấn than Sunrise
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      1 Hải Vân Việt Nam 27 35.1 2.9 23/11/2025 Đà Nẵng NIL NIL
      2 Sông Hàn Việt Nam 26 178 2.6/2.9 13/7/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      3 Ngọc Hải 68 Việt Nam 22.99 53,18 2.5 13/5/2026 Nghệ An NIL NIL
      4 Thiên Tài 86 Việt Nam 32.46 308.8 3.2 28/5/2026 Vũng Áng NIL NIL

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị