|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG HÒN LA
|
|
1 |
Việt Thuận 10-05 |
Việt Nam |
119.9 |
10909,8 |
1,5/3.8 |
10/5/2026 |
Hải Phòng |
Xếp đá |
Sunrise |
|
2 |
Vũ Gia 05 |
Việt Nam |
79.8 |
4114.1 |
5.8/5.9 |
08/5/2026 |
Quảng Ninh |
Dỡ than |
NIL |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
|
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CẢNG QUỐC TẾ HÒN LA
|
|
1 |
OCEAN 88 |
Việt Nam |
128.05 |
13117.6 |
3.8/4.5 |
11/5/2026 |
Sơn Dương |
Xếp đá |
Logistics Hòn La |
|
KHU NEO ĐẬU
|
|
1 |
VTA Poseidon |
Việt Nam |
157.26 |
24241 |
8.4/8.4 |
07/5/2026 |
Quảng Ninh |
21491 tấn than |
Sunsire |
|
2 |
Long Tân 268 |
Việt Nam |
94.98 |
7262,9 |
2.0/3.2 |
08/5/2026 |
Phú Mỹ |
NIL |
PTSC Miền Trung |
|
3 |
Thắng Lợi 739 |
Việt Nam |
71.5 |
2213.3 |
0.5/2.5 |
11/5/2026 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
NIL |
NIL |
|
4 |
Sơn Hà 666 |
Việt Nam |
79.8 |
4685.09 |
0.8/2.8 |
08/5/2026 |
Quảng Ninh |
NIL |
NIL |
|
5 |
Việt Trung 69 |
Việt Nam |
72.36 |
2140.2 |
0.8/1.9 |
11/5/2026 |
Cảng Thắng Lợi, Quảng Trị |
NIL |
NIL |
|
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
|
|
1 |
Hải Vân |
Việt Nam |
27 |
35.1 |
2.9 |
23/11/2025 |
Đà Nẫng |
NIL |
NIL |
|
2 |
Thiên Tài 668 |
Việt Nam |
22,23 |
90 |
3.2 |
18/4/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |
|
3 |
Ngọc Hải 98 |
Việt Nam |
26.89 |
155 |
2.6 |
18/4/2026 |
Đà Nẵng |
NIL |
NIL |
|
4 |
Thiên Tài 669 |
Việt Nam |
26,23 |
156 |
2.6 |
29/4/2026 |
Vũng Áng |
NIL |
NIL |