|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - CẢNG HÒN LA
|
|
1 |
Star City |
Việt Nam |
158.5 |
24 157 |
8.4 |
13/3/2026 |
Quảng Ninh |
Dỡ than |
Sunrise |
|
2 |
Hùng Dũng 10 |
Việt Nam |
79.6 |
3170 |
4.8 |
14/3/2026 |
Quảng Ninh |
Dỡ than |
NIL |
|
CẦU CẢNG SỐ 1 - BẾN CHUYÊN DÙNG TRUNG TÂM ĐIỆN LỰC QUẢNG TRẠCH
|
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
KHU NEO ĐẬU
|
|
1 |
Việt Thuận 12-05 |
Việt Nam |
116.8 |
13 674 |
7.7 |
11/3/2026 |
Quảng Ninh |
12 999.5 tấn than cám |
Sunrise |
|
2 |
Quang Hưng 668 |
Việt Nam |
79.48 |
3227 |
2.6 |
13/3/2026 |
Nghệ An |
NIL |
NIL |
|
3 |
Hoàng Anh 68 |
Việt Nam |
79.9 |
4103 |
5.8 |
13/3/2026 |
TP HCM |
2996 tấn than |
NIL |
|
4 |
Thành Đạt 68 |
Việt Nam |
79.8 |
3827.9 |
2.6 |
14/3/2026 |
Ninh Bình |
NIL |
NIL |
|
5 |
Việt Thuận 03-02 |
Việt Nam |
79.4 |
3215 |
4.5 |
15/3/2026 |
Quảng Ninh |
3136 tấn than |
Sunrise |
|
6 |
Thanh Bình 18 |
Việt Nam |
73.07 |
2272 |
3.8 |
15/3/2026 |
Quảng Ninh |
2226.76 tấn than |
NIL |
|
7 |
MT Hà Nội 39 |
Việt Nam |
79.14 |
4380 |
2.6 |
15/3/2026 |
Dung Quất |
NIL |
NIL |
|
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
|
|
1 |
Hải Vân |
Việt Nam |
27 |
35.1 |
2,9 |
23/11/2026 |
Đà Nẵng |
NIL |
NIL
|
|
2 |
Thiên Tài 668 |
Việt Nam |
22,23 |
90 |
3.2 |
29/01/2026 |
Hà Tĩnh |
NIL |
NIL
|
|
3 |
Thiên Tài 68 |
Việt Nam |
30 |
175.6 |
3.0 |
12/3/2026 |
Hà Tĩnh |
NIL |
NIL |