Giới thiệu
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
Ban lãnh đạo
Sơ đồ tổ chức
Các phòng, đại diện
Vùng nước cảng biển Quảng Trị
Tin tức sự kiện
Tin hoạt động
Tin nội bộ
Bài viết tham khảo
An toàn, an ninh hàng hải
Thông tin pháp luật
Điều ước Quốc tế về Hàng hải
Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Văn bản pháp luật liên quan
Nội quy Cảng biển
NGHIỆP VỤ
Văn phòng điện tử
Thủ tục điện tử tàu thuyền
Thống kê hàng hải
Theo dõi tàu thuyền
AIS
LRIT
Kiểm tra tàu biển
Cục HHVN
Tokyo-Mou
Tra cứu
Dữ liệu tàu biển
GCN tàu biển
GCN TB điện tử
GCN PTTNĐ
Tải trọng XCG
Thuyền viên
Tàu biển VN
PTTNĐ
Nước ngoài
Đăng nhập
LIÊN HỆ
Điện thoại: +84-(0)233 3824292
Fax: +84-(0)233.3824294
Hotline: 0913485449
Liên kết website
Liên kết website
none
Công thông tin một cửa quốc gia VNSW
https://vnsw.gov.vn
Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam
http://vimawa.gov.vn
Văn phòng điện tử
http://vpdt.cangvuhanghaiquangtri.gov.vn/SignIn.aspx?Logout=1
Theo dõi tàu thuyền AIS
http://quanlytau.vishipel.vn/aislive.aspx
CẢNG BIỂN
Thông báo hàng hải
TCVN ISO 9001:2015
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Các tuyến luồng hàng hải
THÔNG TƯ VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
>
KHU VỰC CỬA VIỆT
1. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/09/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
01
THANH THÀNH ĐẠT 35
VN
79.5
3021
3.0
22/9
YANGPU
NIL
NIL
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
2
2
NAM ANH 69
VN
66,13
1.473
1,8
18/09
CẢNG GIANH
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
T
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/09/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
PHÚ TRUNG 16
VN
67
1591
2
18/9
NINH BÌNH
NIL
NIL
2
BẢO LONG 01
VN
76.88
1209
2.2
20/09
NHA TRANG
NIL
NIL
2
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
T
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
79.6
3045
1599
20/09
YANG PU
NIL
NIL
2
3
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/09/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
PHÚ TRUNG 16
VN
67
1591
2
18/9
NINH BÌNH
NIL
NIL
2
BẢO LONG 01
VN
76.88
1209
2.2
20/09
NHA TRANG
NIL
NIL
2
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
T
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
79.6
3045
1599
20/09
YANG PU
NIL
NIL
2
3
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/9/2026
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
PHÚ TRUNG 16
VN
67
1591
2
18/9
NINH BÌNH
NIL
NIL
2
ĐẠI AN MINH 79
VN
76,98
2.312
3,1
01:00-18/09
NINH BÌNH
CLINKER
2159T
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
TAM BẠC 69
VN
69,86
1.951
1,4
06:00-18/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
NAM PHÁT 18
VN
64
1.272
2
07:00-17/09
THẮNG LỢI
NIL
NIL
2
TRƯỜNG GIANG 86
VN
79,8
3.355
2.4
05:00-18/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
3
4
QUANG ANH 69
VN
73,32
2.236
2,4
16/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
5
ĐẠI AN MINH 79
VN
76,98
2.312
3,1
01:00-18/09
NINH BÌNH
CLINKER
2159T
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
TAM BẠC 69
VN
69,86
1.951
1,4
06:00-18/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
NAM PHÁT 18
VN
64
1.272
2
07:00-17/09
THẮNG LỢI
NIL
NIL
2
HẢI ĐĂNG 268
VN
77,25
2.910
2,1
16/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
3
TUỆ HÂN 168
VN
67,02
1.999
1,8
16/09
HUẾ
NIL
NIL
4
QUANG ANH 69
VN
73,32
2.236
2,4
16/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
5
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
NAM ANH 279
VN
64,66
1.530
1,9
16/09
HUẾ
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
2
HẢI ĐĂNG 268
VN
77,25
2.910
2,1
16/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
3
TUỆ HÂN 168
VN
67,02
1.999
1,8
16/09
HUẾ
NIL
NIL
4
QUANG ANH 69
VN
73,32
2.236
2,4
16/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
5
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
HẢI ANH 05
VN
76,69
2.539
2.2
15/09
QUẢNG NGÃI
NIL
NIL
2
NAM ANH 279
VN
64,66
1.530
1,9
16/09
HUẾ
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
THÁI HÀ 999
VN
75,4
2.430
2.0
06:00-15/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
THUẬN HẢI 68
VN
70,28
2.166
2,5
10/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
79,6
3.045
3.0
08/09
YANGPU
NIL
NIL
3
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
63,66
1.491
2,0
10/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
14. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
TRƯỜNG TÂM 69
VN
72,65
1.908
3,2
06/09
NINH BÌNH
CLINKE 1800 T
NIL
2
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
79,6
3.045
3.0
08/09
YANGPU
NIL
NIL
3
TRỊNH XUÂN 01
VN
79,8
2.610
2.0
09/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
HTC 168
VN
76,8
2.940
2.2
09/09
QUY NHƠN
NIL
NIL
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
15. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/09/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
1
TRƯỜNG TÂM 69
VN
72,65
1.908
3,2
06/09
NINH BÌNH
CLINKE 1800 T
NIL
2
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
79,6
3.045
3.0
08/09
YANGPU
NIL
NIL
3
TƯỜNG LÂM 79
VN
76,8
3.031
2,2
08/09
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
CẦU CẢNG HẢI HÀ
1
CẢNG THUỶ NỘI ĐỊA GIO MAI
1
2
3
KHU CHUYỂN TẢI /SỐ 2
1
KHU NEO ĐẬU
1
2
3
Trang
1
/
20