1. Vị trí tàu tại cảng ngày 29/11/2025
T
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
1
THANH THÀNH ĐẠT 90
VIỆT NAM
79.9
3856
3
18/11/2025
YANGPU
NIL
NIL
CẦU CẢNG SỐ 2
1
THANH THÀNH ĐẠT 45
VIỆT NAM
79.5
2947
3
27/11/2025
YANGPU
NIL
NIL
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
1
HỢP THỊNH 07
VIỆT NAM
42.2
446.9
1.5
14/11/2025
CỒN CỎ
NIL
NIL
2
LAM HỒNG 99
VIỆT NAM
79.9
2236
2.5
28/11/2025
NGHỆ AN
NIL
NIL
3
TRƯỜNG TÂM 66
VIỆT NAM
79.9
2651
3.
26/11/2025
NINH BÌNH
NIL
NIL
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 07/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 06/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 05/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 04/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 03/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 02/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 01/9/2025
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HỢP THỊNH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
CẦU CẢNG HẢI HÀ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
KHU NEO ĐẬU
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/