Giới thiệu
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
Ban lãnh đạo
Sơ đồ tổ chức
Các phòng, đại diện
Vùng nước cảng biển Quảng Trị
Tin tức sự kiện
Tin hoạt động
Tin nội bộ
Bài viết tham khảo
An toàn, an ninh hàng hải
Thông tin pháp luật
Điều ước Quốc tế về Hàng hải
Bộ luật Hàng hải Việt Nam
Văn bản pháp luật liên quan
Nội quy Cảng biển
NGHIỆP VỤ
Văn phòng điện tử
Thủ tục điện tử tàu thuyền
Thống kê hàng hải
Theo dõi tàu thuyền
AIS
LRIT
Kiểm tra tàu biển
Cục HHVN
Tokyo-Mou
Tra cứu
Dữ liệu tàu biển
GCN tàu biển
GCN TB điện tử
GCN PTTNĐ
Tải trọng XCG
Thuyền viên
Tàu biển VN
PTTNĐ
Nước ngoài
Đăng nhập
LIÊN HỆ
Điện thoại: +84-(0)233 3824292
Fax: +84-(0)233.3824294
Hotline: 0913485449
Liên kết website
Liên kết website
none
Công thông tin một cửa quốc gia VNSW
https://vnsw.gov.vn
Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam
http://vimawa.gov.vn
Văn phòng điện tử
http://vpdt.cangvuhanghaiquangtri.gov.vn/SignIn.aspx?Logout=1
Theo dõi tàu thuyền AIS
http://quanlytau.vishipel.vn/aislive.aspx
CẢNG BIỂN
Thông báo hàng hải
TCVN ISO 9001:2015
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Các tuyến luồng hàng hải
THÔNG TƯ VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN
TB TÀU ĐẾN VÀ RỜI CẢNG
>
KHU VỰC CỬA VIỆT
1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 17/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
HTC 56
VN
1130
2246
73.83
2.0
09/VN
08:00-17/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
HOÀNG GIA 16
VN
1554
2409
75.78
2.0
09/VN
12:30-17/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
1599
3045
10:00-17/10
YANG PU
1500 T/DĂM GỖ
NIL
NAM ANH 69
VN
997
1473.2
10:00-17/10
CÁT
1355.6 T/CÁT
NIL
HTC 56
VN
1130
2246
12:00-17/10
NINH BÌNH
1600 T/ THẠCH CAO
NIL
CHÍNH QUỲNH 99
VN
1105
2498
12:00-17/10
HẢI PHÒNG
1606 T/ ĐẤT
NIL
HOÀNG ANH 28
VN
880
1673.6
16:00-17/10
THANH HÓA
1614 T/ THẠCH CAO
NIL
2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
1599
3045
79,6
3,0
12 TV
09:00-16/10
YANGPU
NIL
NIL
TRỊNH XUÂN 01
VN
1.336
2.610
79,8
2.2
09 TV
06:00-16/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
THÁI HÀ 999
VN
1.137
2.430
01:00-16/10
NGHỆ AN
1200 T/
THẠCH CAO
NIL
GIA LINH 68
VN
1.084
2.355
02:00-16/10
THANH HÓA
1650 T/
THẠCH CAO
NIL
QUANG ANH 36
VN
922
1.942
13:00-16/10
NINH BÌNH
1800 T/ THẠCH CAO
NIL
3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
TIẾN ĐẠT 06
VN
401
477
45,3
2.6
06 TV
05:00-15/10
THANH HÓA
409,51 T/ DẦU D.O
NIL
QUANG ANH 36
VN
922
1.942
72,3
1.8
09 TV
14:00-15/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
GIA LINH 68
VN
1.084
2.355
69,9
1,8
09 TV
18:00-15/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÁI SƠN 16
VN
1.466
3.800
79,23
2,2
07 TV
18:00-15/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
TRƯỜNG GIANG 86
VN
1.514
3.354,0
79,8
2,4
09 TV
18:00-15/10
QUẢNG NGÃI
NIL
NIL
NAM ANH 69
VN
997
1.473
66,13
2,2
07 TV
18:00-15/10
HUẾ
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
ĐÌNH LONG 99
VN
1.514
2.999
06:00-15/10
NINH BÌNH
1900 T/ THẠCH CAO
NIL
TUỆ HÂN 268
VN
1.371
2.815
13:00-15/10
THANH HÓA
1842 T/ THẠCH CAO
NIL
LAM HỒNG 99
VN
1.357
2.236
10:00-15/10
QUẢNG NINH
1278,94 T/ ĐẤT ĐỎ
NIL
TIẾN ĐẠT 06
VN
401
477
17:00-15/10
THANH HÓA
NIL
NIL
QUẢNG BÌNH 89
VN
1.075
2.112
22:00-15/10
QUẢNG NINH
2064 T/THẠCH CAO
NIL
ĐẠI AN MINH 79
VN
1.198
2.312
17:00-15/10
NINH BÌNH
1952,93 T/
CÁT
NIL
4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
CHÍNH QUỲNH 99
VN
1.105
2.498
73,6
2,2
07TV
06:00-14/10
HUẾ
NIL
NIL
QUẢNG AN 36
VN
1.335
2.650,0
79,68
2,2
09TV
08:00-14/10
QUY NHƠN
NIL
NIL
TUỆ HÂN 268
VN
1.371
2.815
77,6
2.0
09TV
08:00-14/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÁI HÀ 999
VN
1137
2430
75,4
2,0
09TV
09:00-14/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
ĐÌNH LONG 99
VN
1.514
2.999
79,9
2.6
09TV
10:00-14/10
NHA TRANG
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
HỢP THỊNH 07
VN
228
467
08:00-14/10
CỒN CỎ
NIL
NIL
BẢO LONG 01
VN
1.209
2.417
11:00-14/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO/
1950T
NIL
HẢI AN 68
VN
1.265
1.725
13:00-14/10
THANH HÓA
THẠCH CAO/
1553,68T
NIL
MINH TÂN 88
VN
1.544
3.031
19:00-14/10
ĐÀ NẴNG
1950 T/ Thạch Cao
NIL
5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
HẢI AN 68
VN
1.265
1.725
69,5
2,5
09 TV
02:00-13/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
BẢO LONG 01
VN
1.209
2.417
76,88
2,2
09 TV
3:30-13/10
QUY NHƠN
NIL
NIL
MINH TÂN 88
VN
1.544
3.031
79,92
2,2
08 TV
20:00-13/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
HTC 19
VN
842
1.445
13:00-13/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO - 1000T
NIL
TRỊNH XUÂN 09
VN
1.061
2.055
13:00-13/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO - 1594,58T
NIL
6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
ĐẠI AN MINH 79
VN
1.198
2.312
76,98
3.2
09 TV
01:00-12/10
NINH BÌNH
CLINKER - 1955T
NIL
NAM PHÁT 18
VN
835
1272
64
2.6
09 TV
12:00 12/10
HẢI PHÒNG
THAN - 996,93 T
NIL
HOÀNG ANH 28
VN
880
1673.6
68.1
3.2
09 TV
13:00 12/10
HẢI PHÒNG
THAN - 1630.85 T
NIL
QUẢNG BÌNH 89
VN
1075
2112
73.88
3.1
09 TV
11:00 12/10
QUẢNG NINH
THAN- 1955 T
NIL
LAM HỒNG 99
VN
1357
2236
79.98
2.8
09 TV
17:00 12/10
THẮNG LỢI
NIL
NIL
HTC 19
VN
842
1445
64.96
2.2
09 TV
17:00 12/10
QUY NHƠN
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
TRỊNH XUÂN 09
VN
1061
2055
72.68
2.2
09/VN
07:00-11/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
QUANG ANH 69
VN
1112
2236
11/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO 1600 T
NIL
HẢI ANH 05
VN
1241
2539
11/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO 1750 T
NIL
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
1599
3045
11/10
YANG PU
DĂM 1494.91 T
NIL
HẢI ĐĂNG 09
VN
866
1772
11/10
NINH BÌNH
THẠCH CAO 1650 T
NIL
PHÚ TRUNG 16
VN
745
1591
11/10
NINH BÌNH
CÁT 1532.13 T
NIL
TÂN HẢI 68
VN
1.210
1.862
11/10
HẢI PHÒNG
CÁT
1609 T
NIL
8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
THANH THÀNH ĐẠT 90
VN
2153
3856
10/10
HÀ TĨNH
NIL
NIL
THANH THÀNH ĐẠT 35
VN
1597
3021
10/10
YANGPU
DĂM: 1378.11 T
NIL
9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
TÂN HẢI 68
VN
1.210
1862
69,25
2.4
07 TV
09:00-09/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THANH THÀNH ĐẠT 69
VN
1599
3.045
79.6
3.0
11 TV
14:00-06/10
YANGPU
NIL
NIL
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THANH THÀNH ĐẠT 90
VN
2.153
3.857
79,9
3.0
13 TV
80:00-05/10
KHÁNH HÒA
NIL
NIL
HỢP THỊNH 07
VN
228
467
42,75
1,6
03 TV
14:00-05/10
CỒN CỎ
NIL
NIL
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
HẢI ANH 05
VN
1241
2539
77
2.4
09 TV
04/10
QUẢNG NGÃI
NIL
NIL
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
829
1491
67
2.0
09 TV
04/10
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
THANH THÀNH ĐẠT 35
VN
1.597
3.021
79,5
3.0
13 TV
04/10
YANGPU
NIL
NIL
HẢI ĐĂNG 09
VN
866
1.773
65
1,6
09 TV
04/10
VÂN PHONG
NIL
NIL
QUANG ANH 69
VN
1112
2236
73
2,0
09 TV
04/10
VÂN PHONG
NIL
NIL
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
TRƯỜNG HƯNG 56
VN
829
1.491
15:30-04/10
ĐÀ NẴNG
CÁT: 1451,5 T
NIL
15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/10/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
HTC - 168
VIỆT NAM
1424
2940
76.8
2.5
09 VN
01:00, 03/10/2026
QUY NHƠN
NIL
NIL
THÁI HÀ 6666
VIỆT NAM
1373
3008
79.85
2.6
09 VN
11:30, 03/10/2026
ĐÀ NẴNG
NIL
NIL
PHÚ TRUNG 16
VIỆT NAM
745
1591.7
66.8
3.3
09 VN
14:00, 03/10/2026
NINH BÌNH
NIL
NIL
HỢP THỊNH 07
VIỆT NAM
2258
466.9
42.75
1.6
030 VN
15:00, 03/10/2026
CỒN CỎ
NIL
NIL
ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
HẢI DƯƠNG 89
VIỆT NAM
1449
2692
09:00, 03/10/2026
HẢI PHÒNG
2106 TẤN ĐÁT
NIL
HTC 168
VIỆT NAM
1424
2940
15:00, 03/10/2026
THANH HOÁ
1900 TẤN THẠCH CAO
NIL
THÁI HÀ 6666
VIỆT NAM
1373
3008
17:00, 03/10/2026
NGHỆ AN
1000 TẤN THẠCH CAO
NIL
Trang
1
/
22