In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 17/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      HTC 56 VN 1130 2246 73.83 2.0 09/VN 08:00-17/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      HOÀNG GIA 16 VN 1554 2409 75.78 2.0 09/VN 12:30-17/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THANH THÀNH ĐẠT 69 VN 1599 3045 10:00-17/10 YANG PU 1500 T/DĂM GỖ NIL
      NAM ANH 69 VN 997 1473.2 10:00-17/10 CÁT 1355.6 T/CÁT NIL
      HTC 56 VN 1130 2246 12:00-17/10 NINH BÌNH 1600 T/ THẠCH CAO NIL
      CHÍNH QUỲNH 99 VN 1105 2498 12:00-17/10 HẢI PHÒNG 1606 T/ ĐẤT NIL
      HOÀNG ANH 28 VN 880 1673.6 16:00-17/10 THANH HÓA 1614 T/ THẠCH CAO NIL

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      THANH THÀNH ĐẠT 69 VN 1599 3045 79,6 3,0 12 TV 09:00-16/10 YANGPU NIL NIL
      TRỊNH XUÂN 01 VN 1.336 2.610 79,8 2.2 09 TV 06:00-16/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THÁI HÀ 999 VN 1.137 2.430 01:00-16/10 NGHỆ AN 1200 T/THẠCH CAO NIL
      GIA LINH 68 VN 1.084 2.355 02:00-16/10 THANH HÓA 1650 T/THẠCH CAO NIL
      QUANG ANH 36 VN 922 1.942 13:00-16/10 NINH BÌNH 1800 T/ THẠCH CAO NIL

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      TIẾN ĐẠT 06 VN 401 477 45,3 2.6 06 TV 05:00-15/10 THANH HÓA 409,51 T/ DẦU D.O NIL
      QUANG ANH 36 VN 922 1.942 72,3 1.8 09 TV 14:00-15/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      GIA LINH 68 VN 1.084 2.355 69,9 1,8 09 TV 18:00-15/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THÁI SƠN 16 VN 1.466 3.800 79,23 2,2 07 TV 18:00-15/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      TRƯỜNG GIANG 86 VN 1.514 3.354,0 79,8 2,4 09 TV 18:00-15/10 QUẢNG NGÃI NIL NIL
      NAM ANH 69 VN 997 1.473 66,13 2,2 07 TV 18:00-15/10 HUẾ NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ĐÌNH LONG 99 VN 1.514 2.999 06:00-15/10 NINH BÌNH 1900 T/ THẠCH CAO NIL
      TUỆ HÂN 268 VN 1.371 2.815 13:00-15/10 THANH HÓA 1842 T/ THẠCH CAO NIL
      LAM HỒNG 99 VN 1.357 2.236 10:00-15/10 QUẢNG NINH 1278,94 T/ ĐẤT ĐỎ NIL
      TIẾN ĐẠT 06 VN 401 477 17:00-15/10 THANH HÓA NIL NIL
      QUẢNG BÌNH 89 VN 1.075 2.112 22:00-15/10 QUẢNG NINH 2064 T/THẠCH CAO NIL
      ĐẠI AN MINH 79 VN 1.198 2.312 17:00-15/10 NINH BÌNH 1952,93 T/CÁT NIL

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      CHÍNH QUỲNH 99 VN 1.105 2.498 73,6 2,2 07TV 06:00-14/10 HUẾ NIL NIL
      QUẢNG AN 36 VN 1.335 2.650,0 79,68 2,2 09TV 08:00-14/10 QUY NHƠN NIL NIL
      TUỆ HÂN 268 VN 1.371 2.815 77,6 2.0 09TV 08:00-14/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THÁI HÀ 999 VN 1137 2430 75,4 2,0 09TV 09:00-14/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      ĐÌNH LONG 99 VN 1.514 2.999 79,9 2.6 09TV 10:00-14/10 NHA TRANG NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HỢP THỊNH 07 VN 228 467 08:00-14/10 CỒN CỎ NIL NIL
      BẢO LONG 01 VN 1.209 2.417 11:00-14/10 NINH BÌNH THẠCH CAO/1950T NIL
      HẢI AN 68 VN 1.265 1.725 13:00-14/10 THANH HÓA THẠCH CAO/1553,68T NIL
      MINH TÂN 88 VN 1.544 3.031 19:00-14/10 ĐÀ NẴNG 1950 T/ Thạch Cao NIL

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      HẢI AN 68 VN 1.265 1.725 69,5 2,5 09 TV 02:00-13/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẢO LONG 01 VN 1.209 2.417 76,88 2,2 09 TV 3:30-13/10 QUY NHƠN NIL NIL
      MINH TÂN 88 VN 1.544 3.031 79,92 2,2 08 TV 20:00-13/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HTC 19 VN 842 1.445 13:00-13/10 NINH BÌNH THẠCH CAO - 1000T NIL
      TRỊNH XUÂN 09 VN 1.061 2.055 13:00-13/10 NINH BÌNH THẠCH CAO - 1594,58T NIL

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      ĐẠI AN MINH 79 VN 1.198 2.312 76,98 3.2 09 TV 01:00-12/10 NINH BÌNH CLINKER - 1955T NIL
      NAM PHÁT 18 VN 835 1272 64 2.6 09 TV 12:00 12/10 HẢI PHÒNG THAN - 996,93 T NIL
      HOÀNG ANH 28 VN 880 1673.6 68.1 3.2 09 TV 13:00 12/10 HẢI PHÒNG THAN -  1630.85 T NIL
      QUẢNG BÌNH 89 VN 1075 2112 73.88 3.1 09 TV 11:00 12/10 QUẢNG NINH THAN- 1955 T NIL
      LAM HỒNG 99 VN 1357 2236 79.98 2.8 09 TV 17:00 12/10 THẮNG LỢI NIL NIL
      HTC 19 VN 842 1445 64.96 2.2 09 TV 17:00 12/10 QUY NHƠN NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     
                     

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRỊNH XUÂN 09 VN 1061 2055 72.68 2.2 09/VN 07:00-11/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      QUANG ANH 69 VN 1112 2236 11/10 NINH BÌNH THẠCH CAO 1600 T NIL
      HẢI ANH 05 VN 1241 2539 11/10 NINH BÌNH THẠCH  CAO 1750 T NIL
      THANH THÀNH ĐẠT 69 VN 1599 3045 11/10 YANG PU DĂM 1494.91 T NIL
      HẢI ĐĂNG 09 VN 866 1772 11/10 NINH BÌNH THẠCH CAO 1650 T NIL
      PHÚ TRUNG 16 VN 745 1591 11/10 NINH BÌNH CÁT 1532.13 T NIL
      TÂN HẢI 68 VN 1.210 1.862 11/10 HẢI PHÒNG CÁT 1609 T NIL

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
                           
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THANH THÀNH ĐẠT 90 VN 2153 3856 10/10 HÀ TĨNH NIL NIL
      THANH THÀNH ĐẠT 35 VN 1597 3021 10/10 YANGPU DĂM: 1378.11 T NIL

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      TÂN HẢI 68 VN 1.210 1862 69,25 2.4 07 TV 09:00-09/10 ĐÀ NẴNG  NIL NIL
                           
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
                           
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
                           
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      THANH THÀNH ĐẠT 69 VN 1599 3.045 79.6 3.0 11 TV 14:00-06/10 YANGPU NIL NIL
                           
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      THANH THÀNH ĐẠT 90 VN 2.153 3.857 79,9 3.0 13 TV 80:00-05/10 KHÁNH HÒA NIL NIL
      HỢP THỊNH 07 VN 228 467 42,75 1,6 03 TV 14:00-05/10 CỒN CỎ NIL NIL
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      HẢI ANH 05 VN 1241 2539 77 2.4 09 TV 04/10 QUẢNG NGÃI NIL NIL
      TRƯỜNG HƯNG 56 VN 829 1491 67 2.0 09 TV 04/10 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      THANH THÀNH ĐẠT 35 VN 1.597 3.021 79,5 3.0 13 TV 04/10 YANGPU NIL NIL
      HẢI ĐĂNG 09 VN 866 1.773 65 1,6 09 TV 04/10 VÂN PHONG NIL NIL
      QUANG ANH 69 VN 1112 2236 73 2,0 09 TV 04/10 VÂN PHONG NIL NIL
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRƯỜNG HƯNG 56 VN 829 1.491 15:30-04/10 ĐÀ NẴNG CÁT: 1451,5 T NIL

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      HTC - 168 VIỆT NAM 1424 2940 76.8 2.5 09 VN 01:00, 03/10/2026 QUY NHƠN NIL NIL
      THÁI HÀ 6666 VIỆT NAM 1373 3008 79.85 2.6 09 VN 11:30, 03/10/2026 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 745 1591.7 66.8 3.3 09 VN 14:00, 03/10/2026 NINH BÌNH NIL NIL
      HỢP THỊNH 07 VIỆT NAM 2258 466.9 42.75 1.6 030 VN 15:00, 03/10/2026 CỒN CỎ NIL NIL
      ATHÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HẢI DƯƠNG 89 VIỆT NAM 1449 2692 09:00, 03/10/2026 HẢI PHÒNG 2106 TẤN ĐÁT NIL
      HTC 168 VIỆT NAM 1424 2940 15:00, 03/10/2026 THANH HOÁ 1900 TẤN THẠCH CAO NIL
      THÁI HÀ 6666 VIỆT NAM 1373 3008 17:00, 03/10/2026 NGHỆ AN 1000 TẤN THẠCH CAO NIL

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị