|
TT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa/Hành khách
(Cargo/Passenger)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
BẾN TÀU KHÁCH - CẢNG CÁ CỒN CỎ
|
|
1 |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẾN TÀU HÀNG - CẢNG CÁ CỒN CỎ
|
|
1 |
HỢP THỊNH 07 |
VIỆTNAM |
42,75 |
466,9 |
2,6 |
12:00 19/7/2026 |
CỬA VIỆT |
300 TẤN VLXD |
NIL |
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHU VỰC THI CÔNG ĐIỂM A11
|
|
1 |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|