|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
05h00
|
Thắng Lợi 739 |
3.4 |
71.5 |
2190 |
Nil |
- |
Cảng Thắng Lợi |
Khu neo |
Nil |
|
06h00 |
Quảng Bình 89 |
3.2 |
73.88 |
2112 |
Nil |
- |
Khu neo |
Cảng Thắng Lợi |
Nil |
|
08h00 |
Phúc Thành 69 |
1.8 |
68.6 |
1639.56 |
Nil |
- |
Khu neo |
Cảng Thắng Lợi |
Nil |
|