In trang này
  • 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Bao Hong 16 China 139,93 15.800 5,6 22/9/2026 11:00 Philippine NIL Việt Long
      02 Thành Nam 79 Việt Nam 79,9 3.346 2,5 20/09/2026 10:00 Chân Mây NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
      01 Eagle Spring Panama 99,6 5.606 4,0 22/9/2026 21:00 Quảng Ngãi NIL Sunrise
      02 Việt Thuận 03-02 Việt Nam  79,4 3.215 3,0 23/9/2026 04:00 Chân Mây NIL Vosa Đà Nẵng
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Vinashine 666 Việt Nam 79,98 3.570,6 2,5 20/9/2026 07:00 Chân Mây NIL NIL
      02 Thành Nam 79 Việt Nam 79,9 3.346 2,5 20/09/2026 10:00 Chân Mây NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Dacinco 06 Việt Nam 69,93 1.951,4 2,3 20/9/2026 06:00 Đà Nẵng NIL NIL
      02 Vinashine 666 Việt Nam 79,98 3.570,6 2,5 20/9/2026 07:00 Chân Mây NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
      01 Thành Nam 79 Việt Nam 79,9 3.346 2,5 20/09/2026 10:00 Chân Mây NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Dacinco 06 Việt Nam 69,93 1.951,4 2,3 20/9/2026 06:00 Đà Nẵng NIL NIL
      02 Vinashine 666 Việt Nam 79,98 3.570,6 2,5 20/9/2026 07:00 Chân Mây NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
      01 Thành Nam 79 Việt Nam 79,9 3.346 2,5 20/09/2026 10:00 Chân Mây NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Đại Tây Dương 36 Việt Nam 91,94 5.164,4 3,6 14/9/2026 09:00 Hồ Chí Minh NIL Vfracht
      02 Hồng Phát 168 Việt Nam 79,98 3.288,22 2,6 15/9/2026 14:00 Quy Nhơn NIL NIL
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Vinacomin Cẩm Phả Việt Nam 113,2 8.811,2 4,6 14/9/2026 08:00 Hồ Chí Minh NIL Vosa Đà Nẵng
      02 Đại Tây Dương 36 Việt Nam 91,94 5.164,4 3,6 14/9/2026 09:00 Hồ Chí Minh NIL Vfracht
      KHU NEO ĐẬU
      01 Hồng Phát 168 Việt Nam 79,98 3.288,22 2,6 15/9/2026 14:00 Quy Nhơn NIL NIL
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Vinacomin Cẩm Phả Việt Nam 113,2 8.811,2 4,6 14/9/2026 08:00 Hồ Chí Minh NIL Vosa Đà Nẵng
        Đại Tây Dương 36 Việt Nam 91,94 5.164,4 3,6 14/9/2026 09:00 Hồ Chí Minh NIL Vfracht
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
      01 Vinacomin Cẩm Phả Việt Nam 113,2 8.811,4 4,3 14/9/2026 08:00 Hồ Chí Minh NIL Vosa Đà Nẵng
      02 Đại Tây Dương 36 Việt Nam 91,94 5.164,4 3,6 14/9/2026 09:00 Hồ Chí Minh NIL Vfracht
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
      02 Ngọc Hải 68 Việt Nam 25,99 53,18 2,5 14/9/2026 Cửa Gianh NIL NIL

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
                         

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
                         

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Phúc Hoàng 25 Việt Nam 79,2 3.786,78 2,3 09/9/2026 12:00 Hải Phòng NIL NIL
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
                         
                         

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
      01 Phúc Hoàng 25 Việt Nam 79,2 3.786,78 2,3 09/9/2026 12:00 Hải Phòng NIL NIL
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6/2,9 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
                         

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/9/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU CẢNG SỐ 1 
                         
                         
      KHU NEO ĐẬU
                         
                         
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
      01 Ngọc Hải 98 Việt Nam 26,89 155 2,6/2,9 14/7/2026 Hòn La NIL NIL
                         

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị