1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Đại Phúc 19
Việt Nam
79,8
3.147,9
2,8
25/7/2026 16:00
Chân Mây
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Đại Phúc 19
Việt Nam
79,8
3.147,9
2,8
25/7/2026 16:00
Chân Mây
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
3. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Thịnh Long 36
Việt Nam
79,15
3.155,6
2,7
23/7/2026 11:00
Huế
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Thịnh Long 36
Việt Nam
79,15
3.155,6
2,7
23/7/2026 11:00
Huế
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Hải Anh 26
Việt Nam
79,6
3.069,7
2,0
22/7/2026 06:00
Đà Nẵng
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
01
Thịnh Long 36
Việt Nam
79,15
3.155,6
2,7
23/7/2026 11:00
Huế
NIL
NIL
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Hải Anh 26
Việt Nam
79,6
3.069,7
2,0
22/7/2026 06:00
Đà Nẵng
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
01
Thànhh An 45
Việt Nam
69,85
1.950,5
2,5
19/7/2026 18:30
Quy Nhơn
NIL
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
1
Trường Tâm 88
Việt Nam
79,9
4.232,3
1,6/2,7
15/7/2026
Quy Nhơn
Xếp cát
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
1
Thắng Lợi 589
Việt Nam
79,98
4.437
1,5/2,6
15/7/2026
Chân Mây
Xếp cát
NIL
KHU NEO ĐẬU
1
Trường Tâm 88
Việt Nam
79,9
4.232,3
1,6/2,7
15/7/2026
Quy Nhơn
Xếp cát
NIL
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL
13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/7/2026
TT
Tên tàu
(Name of Ship)
Quốc tịch
(Nationality)
Chiều dài
(LOA)
Trọng tải
(DWT)
Mớn nước
(Draft)
Ngày đến
(Date of Arival)
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
Hàng hóa
(Cargo)
Đại lý
(Agent)
CẦU CẢNG SỐ 1
1
Thắng Lợi 589
Việt Nam
79,98
4.437
1,5/2,6
15/7/2026
Chân Mây
Xếp cát
NIL
KHU NEO ĐẬU
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ LAI DẮT
1
Ngọc Hải 98
Việt Nam
26,89
155
2,6/2,9
14/7/2026
Hòn La
NIL
NIL