TÀU ĐẾN CẢNG
Thời gian
Time
Tên tàu
Name of ship
Mớn nước
Draft
Chiều dài lớn nhất
LOA
Trọng tải
DWT
Loại hàng
Type of cargo
Khối
Lượng
Từ
From
Đến
To
Hiện trạng
Current
16:30
Hải Anh 68
1.8
66.86
1941,6
/
Hà Tĩnh
Đức Toàn
Cập Cầu
TÀU RỜI CẢNG
Chiều dài lớn ttnhất
14:30
Khánh Minh 01
3,4
73.08
2017
Cát
1458
Quảng Ninh
Rời Cầu
15:30
Tuệ Hân 168
3,5
67,02
1999
Đá
1672
Hải Phòng
Phúc Thành 69
2,8
68,6
1639,56
Cóc dầu mỏ
1272
Lèn Bảng
13:00
Sự Thành 01
3.7
79.8
2803.6
Clinker
2340
Văn Hóa
Thắng Lợi
Rời cầu
13:30
Trường Thành 268
3.5
77.90
2.540
2063
14:00
Trường Thành 86
75,8
2.344
1898
Hà Dương 18
3,6
77.96
2.432
2234
15:00
Trường Thành 18
69.25
1.867
1653
Trường Thành 89
68.8
1.828
1790
11:30
67.2
Không
TP Huế
Cập cầu
08:30
3.52
Than
1960
09:30
Thanh Tùng 268
3.65
75.68
2436.6
2227
Đà Nẵng
07:30
Khánh Minh 69
3.15
75.69
2231
1742
Khánh Minh 09
3.18
72.83
1942
1855
Nhật linh 01
2.2
74,61
2123,5
Minh Nhật 12
2.0
74.37
2058
Hòn La
1820
Quảng Nnh
Lèn bảng
09:00
Trường Hưng 27
72.0
1967
2437
02:00
2.3
2432
Văn Hoá
3.3
1867
Kỳ Hà
1.9
69.8
1828
Tiến Thành 66
2.5
79.9
2974
68.6
1640
Thắng Lọi
06:30
Thành Đạt 28
2.4
79.68
2650
07:00
1,8
2540
Thanh Hóa
1,9
75.80
2344
08:00
Hà Phú 18
1.2
66.17
1628
10:30
Trường Hưng 36
2,2
76,5
2670
06:00
Hà Dương 06
76.86
2336
Xi Măng
2250
Khánh Hòa
Hải Dương 89
79,95
2692
2200
1796
Thắng lợi
18:30
3.8
76.5
Quảng Ngãi
2,3
2342
10:00
Thanh Tùng 88
65.9
1727
10:20
Hà Phú 26
73.9
2127
1954
Đồng Nai
Cặp cầu
3.4
2070
69,8
22:00
2,4
79,8
2803
18:00
3.28
1691
Rời Cảng
Trường Hưng 28
2,0
73,60
2346
Tiến Thành 56
2922
2591
Đăk Lăk
Trường Tâm 66
79,9
2651
2543
3.6
73.60
2240
TP-HCM
20:00
01:00
1799
03:10
2317
03:40
2206
10:40
72
1929
Nhật Linh 01
2124
clinker
2041
16:00
2496
08:20
08:50
Hà Dương 19
2447
Đức Toan
09:50
19:00
74.26
19:20
21:00
74,26
2071
Chính Quỳnh 18
3.2
72.8
1992
1930
Thanh Tùng 86
72.6
2427
2073
17:30
2276
21:30
Clinkẻ
2290
79.95
2100
09:20
18:50
20:40
72,6
2466
Quy Nhơn
Trường Thành 25
3.9
75.14
2600
2292
Tam Bạc 69
69.68
1951
1797