In trang này
  • 1. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 18/01/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN ĐẾN

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      NHẬT LINH 01

      18/01/2026 06:45

      2,0

      74.26

      2123.5

      994

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      2

      TRƯỜNG HƯNG 27

      18/01/2026 07:30

      2.0

      72.00

      1966.9

      1029

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      3

      TRƯỜNG THÀNH 89

      18/01/2026 11:00

      1,9

      69.8

      1828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      4

      TRƯỜNG THÀNH 86

      18/01/2026 14:00

      1,9

      75,8

      2344,00

      1.041

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN RỜI

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG THÀNH 18

      18/01/2026 03:45

      3.51

      69.25

      1.867,01

      912,00

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1682

       

      2

      TRƯỜNG THÀNH 268

      18/01/2026 

      06:30

      3.52

      77.9

      2.540

      1252

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      2120

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 2. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 17/01
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN ĐẾN

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG HƯNG 28

      17/01/2026 08:00

      2.0

      73.60

      2345.8

      1195

      ĐỨC TOÀN

      ĐÀ NẴNG

      NIL

      NIL

       

      2

      THANH TÙNG 86

      17/01/2026

      16:10

      2.2

      72.6

      2427.1

      1144

      ĐỨC TOÀN

      QUY NHƠN

      NIL

      NIL

       

      3

      TRƯỜNG THÀNH 18

      17/01/2026 16:30

      1,8

      69.25

      1.867,01

      912,00

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      4

      TRƯỜNG THÀNH 268

      17/01/2026 17:00

      2.2

      77.9

      2.540

      1252

      THẮNG LỢI

      VĂN HÓA

      NIL

      NIL

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN RỜI

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG THÀNH 86

      17/01/2026 07:30

      3,5

      75,8

      2344,00

      1.041

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      2011

       

      2

      TRƯỜNG HƯNG 28

      17/01/2026 15:30

      3.5

      73.60

      2345.8

      1195

      ĐỨC TOÀN

      HẢI PHÒNG

      QUẶNG SĂT

      2106

       

      3

      THANH TÙNG 88

      17/01/2026

      16:00

      3.28

      65,9

      1727,13

      830

      LÈN BẢNG

      QUY NHƠN

      XI MĂNG

      1692

       

      4

      PHÚ TRUNG 16

      17/01/2026 16:30

      3.3

      66.8

      1591.7

      745

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      CLINKER

      1570

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 3. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 16/01/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN ĐẾN

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      NHẬT LINH 01

      16/01/2026 1:00

      2,0

      74.26

      2123.5

      994

      LÈN BẢNG

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      2

      TRƯỜNG THÀNH 168

      16/01/2026 6:00

      2.0

      73.9

      2376.8

      1.250

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      3

      MINH NHẬT 12

      16/01/2026 10:00

      2.0

      74.37

      2058

      898

      ĐỨC TOÀN

      QUẢNG NGÃI

      NIL

      NIL

       

      4

      TRƯỜNG THÀNH 89

      16//01/2026 14:00

      1,9

      69.8

      1828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      5

      TRƯỜNG THÀNH 86

      16/01/2026 19:30

      1,9

      75,8

      2344,00

      1.041

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN RỜI

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG THÀNH 86

      16/01/2026 2:00

      3,5

      75,8

      2344,00

      1.041

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1915

       

      2

      TRƯỜNG THÀNH 268

      16/01/2026 5:00

      3,6

      77.90

      2540

      1.252

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      2012

       

      3

      HÀ PHÚ 18

      16/01/2026 8:40

      3,3

      66,17

      1628,00

      1.042

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      XI MĂNG

      1570

       

      4

      TRƯỜNG THÀNH 18

      16/01/2026 10:00

      3,4

      69.25

      1867,01

      912

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1640

       

      5

      NHẬT LINH 01

      16/01/2026 10:30

      3,5

      74.26

      2123,50

      994

      LÈN BẢNG

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      2012

       

      6

      PHÚC HƯNG 268

      16/01/2025 15:00

      3.6

      71.9

      2157.9

      1181

      ĐỨC TOÀN

      QUY NHƠN

      ĐÁ

      2005

       

      7

      TRƯỜNG THÀNH 168

      16/01/2026 16:00

      3.6

      73.9

      2376.8

      1.250

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1921

       

      8

      MINH NHẬT 12

      16/01/2026 16:30

      3.4

      74.37

      2058

      898

      ĐỨC TOÀN

      QUẢNG NGÃI

      ĐÁ

      1856

       

      9

      TRƯỜNG THÀNH 89

      16//01/2026 21:30

      3.5

      69.8

      1828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1793

       

       

  • 4. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 15/01/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN ĐẾN

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG THÀNH 89

      15/01/2026 0:30

      1,8

      68.8

      1828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      2

      HÀ PHÚ 26

      15/01/2026 8:00

      2

      73.9

      2126,60

      1.296

      ĐỨC TOÀN

      ĐÀ NẴNG

      NIL

      NIL

       

      3

      TRƯỜNG THÀNH 25

      15/01/2026 8:30

      2,3

      78,8

      2600

      1.095

      ĐỨC TOÀN

      QUY NHƠN

      NIL

      NIL

       

      4

      THANH TÙNG 88

      15/01/2026 9:00

      1,8

      65,9

      1727,13

      830

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      NIL

      NIL

       

      5

      PHÚC HƯNG 268

      15/01/2026 14:30

      2

      71,9

      2157,90

      1.181

      ĐỨC TOÀN

      QUY NHƠN

      NIL

      NIL

       

      6

      TRƯỜNG THÀNH 86

      15/01/2026 15:00

      1,9

      75,8

      2344,00

      1.041

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

       

      7

      PHÚ TRUNG 16

      15/01/2026 20:30

      1.5

      66.8

      1591.7

      745

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      NIL

      NIL

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN RỜI

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

       

      1

      TRƯỜNG THÀNH 18

      15/01/2026 6:00

      3.5

      69.25

      1867,01

      912

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1570

       

      2

      TRƯỜNG THÀNH 168

      15/01/2026 6:30

      3,4

      73.9

      2376,8

      1.250

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1882

       

      3

      HẢI DƯƠNG 89

      15/01/2026 10:30

      3,7

      79,95

      2692,00

      1.449

      ĐỨC TOÀN

      HẢI PHÒNG

      QUẶNG SẮT

      2202

       

      4

      TRƯỜNG THÀNH 89

      15/01/2026 14:00

      3,5

      68.8

      1828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1761

       

      5

      TRƯỜNG THÀNH 25

      15/01/2026 16:00

      3,6

      78,8

      2600

      1.095

      ĐỨC TOÀN

      KHÁNH HÒA

      ĐÁ

      2084

       

      6

      HÀ DƯƠNG 18

      15/01/2026 15:30

      3,7

      77,96

      2432

      1.208

      LÈN BẢNG

      QUY NHƠN

      CLINKER

      2287

       

      7

      HÀ PHÚ 26

      15/01/2026 19:30

      3.6

      73.9

      2126,60

      1296

      ĐỨC TOÀN

      ĐỒNG NAI

      ĐÁ

      2071

       

       

  • 5. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 14/01
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN ĐẾN

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

      1

      TRƯỜNG THÀNH 67

      14/01/2026 8:00

      2,5

      79,9

      3.160,00

      1.702,00

      ĐỨC TOÀN

      HÒN LA

      NIL

      NIL

      2

      HẢI DƯƠNG 89

      14/01/2026 9:30

      2,4

      79,95

      2.692,00

      1.449,00

      ĐỨC TOÀN

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

      3

      NHẬT LINH 01

      14/01/2026 10:00

      2.4

      74.26

      2.123,50

      994,00

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

      4

      CHÍNH QUỲNH 18

      14/01/2026 9:30

      1.8

      72.8

      1992

      1.115

      ĐỨC TOÀN

      QUẢNG NGÃI

      NIL

      NIL

      5

      HÀ DƯƠNG 18

      14/01/2026 14:00

      2,3

      77,96

      2432

      1.208

      LÈN BẢNG

      QUY NHƠN

      NIL

      NIL

      6

      TRƯỜNG THÀNH 18

      14/01/2026 15:00

      1,8

      69.25

      1.867,01

      912,00

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      NIL

      NIL

      7

      HÀ PHÚ 18

      14/01/2026 15:30

      1,2

      66,17

      1.628,00

      1.042,00

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      NIL

      NIL

      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG

      STT

      TÊN TÀU

      THỜI GIAN RỜI

      MỚN NƯỚC

      LOA

      DWT

      GT

      CẢNG XẾP, DỠ

      Cảng rời
      cuối cùng

      HÀNG HÓA

      KHỐI LƯỢNG

      1

      TRƯỜNG THÀNH 18

      14/01/2026 1:30

      3,4

      69.25

      1.867,01

      912

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1521

      2

      TRƯỜNG THÀNH 168

      14/01/2026 2:00

      3,4

      73.9

      2376,8

      1.250

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1840

      3

      TRƯỜNG THÀNH 89

      14/01/2026 4:00

      3,5

      68.8

      1.828

      944

      VĂN HOÁ

      THẮNG LỢI

      CLINKER

      1690

      4

      TIẾN THÀNH 66

      14/01/2026 8:00

      3,6

      79,9

      2.974,14

      1.529

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      CLINKER

      2303

      5

      HÀ DƯƠNG 39

      14/01/2026 13:30

      3,65

      77.96

      2.603,60

      1.368

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      CLINKER+XI MĂNG

      2341

      6

      TRƯỜNG THÀNH 67

      14/01/2026 15:00

      3,75

      79,9

      3.160,00

      1.702

      ĐỨC TOÀN

      TP. HỒ CHÍ MINH

      ĐÁ

      2478

      7

      CHÍNH QUỲNH 18

      14/01/2026 15:30

      3,2

      72.8

      1992

      1.115

      ĐỨC TOÀN

      QUẢNG NGÃI

      ĐÁ

      1925

       

       

  • 6. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 13/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      07:00

      Trường Thành 18

      1.8

      69.25

      1867.01

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HOÁ

      Cập cầu

       

      07:30

      Nhật Linh 01

      2.4

      74.26

      2.123,5

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HOÁ

      Cập cầu

       

      09:30

      CHÍNH QUỲNH 18

      1.8

      72.8

      1992

      Nil

      Nil

      QUẢNG

      NGÃI

      ĐỨC TOÀN

      Cập cầu

       

      10:00

      TRƯỜNG HƯNG 27

      2.0

      72.00

      1966,9

      Nil

      Nil

      ĐÀ NẴNG

      ĐỨC TOÀN

      Cập cầu

       

      13:30

      TRƯỜNG THÀNH 168

      1,8

      73.9

      2376,8

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HOÁ

      Cập cầu

       

      14:00

      TRƯỜNG THÀNH 89

      1.9

      68.8

      1.828

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HOÁ

      Cập cầu

       

      14:30

      TRƯỜNG THÀNH 268

      2.2

      77.9

      2.540

      Nil

      Nil

      ĐÀ NÃNG

      LÈN BẢNG

      Cập cầu

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      05:30

      TRƯỜNG THÀNH 86

      3,5

      75,8

      2344

      CLINKER

      1834

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

       

      16:30

      Tuệ Hân 168

      3.4

      67.02

      1999

      ĐÁ

      1618

      ĐỨC TOÀN

      HẢI PHÒNG

      RỜI CẦU

       

      19:30

      TRƯỜNG HƯNG 27

      3.4

      72.00

      1966,9

      ĐÁ

      1930

      ĐỨC TOÀN

      ĐÀ NẴNG

      RỜI CẦU

       

      21:00

      Nhật Linh 01

      3.6

      74.26

      2.123,5

      CLINKER

      2019

      VĂN HÓA

      VĂN HOÁ

      RỜI CẦU

       

      21:30

      TRƯỜNG THÀNH 268

      3.6

      77.9

      2.540

      CLINKER

      2197

      LÈN BẢNG

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 7. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 12/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      06:00

      TRƯỜNG THÀNH 168

      1,8

      73.9

      2376,8

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      LÈN BẢNG

      Cập cầu

       

      10:00

      TRƯỜNG THÀNH 89

      1.9

      68.8

      1.828

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HOÁ

      Cập cầu

       

      14:00

      TRƯỜNG THÀNH 86

      1,9

      75,8

      2344

      Nil

      Nil

      THẮNG LỢI

      VĂN HÓA

      Cập cầu

       

      22:00

      TIẾN THÀNH 66

      2.5

      79.9

      2974.14

      Nil

      Nil

      QUY NHƠN

      LÈN BẢNG

      Cập cầu

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      11:00

      PHÚ TRUNG 16

      3,3

      66,8

      1.591,70

      CLINKER

      1520

      VĂN HÓA

      ĐÀ NẴNG

      RỜI CẦU

       

      15:00

      Trường Thành 18

      3.4

      69.25

      1867.01

      CLINKER

      1586

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

       

      16:30

      TRƯỜNG THÀNH 168

      1,8

      73.9

      2376,8

      CLINKER

      1848

      LÈN BẢNG

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

       

      19:30

      TRƯỜNG THÀNH 89

      3,4

      68.8

      1.828

      CLINKER

      1711

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 8. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 11/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      09:00

      Nhật Linh 01

      2.6

      74,61

      2123.5

      /

      /

      Quảng Ngãi

      Văn Hóa

      Cập cầu

       

      09:30

      Tuệ Hân 168

      3.4

      67.02

      1999

      /

      /

      Thắng Lợi

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      10:00

      Phú Trung 16

      1.5

      66.8

      1591.7

      /

      /

      Thắng Lợi

      Văn Hóa

      Cập cầu

       

      10:30

      Minh Nhật 12

      2.0

      74.37

      2058

      /

      /

      Quảng Ngãi

      Đức Toàn

      Cập Cầu

       

      20:30

      Trường Thành 18

      1.8

      69.25

      1867.01

      /

      /

      Thắng Lợi

      Văn Hóa

      Cập cầu

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      08:00

      Trường Thành 86

      3.6

      75.8

      2344

      Clinker

      1871

      Văn Hóa

      Thắng Lọi

      Rời cảng

      16:30

      Minh Nhật 12

      3.3

      74.37

      2058

      Đá

      1785

      Đức Toàn

      Quảng Ngãi

      Rời cảng

      17:00

      Mặt Trời Việt 25

      3.5

      79.65

      2622

      Đá

      2182

      Đức Toàn

      Ninh Bình

      Rời cảng

      22:00

      Nhật Linh 01

      3,3

      74,61

      2123.5

      CLINKER

      1981

      Văn Hóa

      Thắng Lợi

      Rời cảng

       

  • 9. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 10/01/2026
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      08:30

      Phúc Hưng 268

      2.0

      71.9

      2157.9

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      09:00

      Trường Thành 168

      2.2

      73.9

      2376.8

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Văn Hóa

      Cập cầu

       

      09:30

      Mặt Trời Việt 25

      2.4

      79.65

      2622

      Nil

      Nil

      Quy Nhơn

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      10:00

      Trường Thành 89

      1.9

      69.8

      1828

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Lèn Bảng

      Cập cầu

       

      10:30

      Hà Phú 26

      2.2

      73.9

      2126.6

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      14:00

      Trường Thành 86

      2.1

      75.8

      2344

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Văn Hóa

      Cập cầu

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      13:00

      Phúc Hưng 268

      3.6

      71.9

      2157.9

      Đá

      1837

      Đức Toàn

      Quy Nhơn

      Rời cầu

      16:30

      Trường Thành 168

      3.7

      73.9

      2376.8

      Clinker

      1971

      Văn Hóa

      Thắng Lợi

      Rời cầu

      18:30

       

      Hà Phú 26

       

      3.6  73.9

      2126.6

      Đá

      2051

      Đức Toàn

      Đà Nẵng

      Rời cầu

      19:30

      Trường Thành 89

      3.5

      69.8

      1828

      Clinker

      1703

      Lèn Bảng

      Thắng Lợi

      Rời cầu

       

  • 10. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 09/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      07:30

      Hải Anh 68

      1,8

      66,86

      1941,6

      Nil

      Nil

      Đà Nẵng

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      09:00

      TRƯỜNG THÀNH 18

      3.5

      66.44

      1867.01

      CLINKER

      1615

      VĂN HÓA

      THẮNG LỢI

      RỜI CẦU

      11:30

      HÀ PHÚ 18

      3.4

      66.17

      1628

      XI MĂNG

      1570

      LÈN BẢNG

      ĐÀ NẴNG

      RỜI CẦU

      14:00

      HẢI ANH 68

      3.5

      66.86

      1941.6

      ĐÁ

      1648

      ĐỨC TOÀN

      ĐÀ ẴNG

      RỜI CẦU

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 11. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 08/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      06:00

      Trường Hưng 27

      2.0

      72

      1966,9

      /

      /

      Đà Nẵng

      Văn Hóa

      Cập

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      08:00

      Chính Quỳnh 18

      3.2

      72,8

      1992

      Đá

      1935

      Đức Toàn

      Quảng Ngãi

      Rời cảng

      09:00

      Sự Thành 01

      3.7

      79,8

      2803,6

      Clinker

      2303

      Lèn Bảng

      TP. Hồ Chí Minh

      Rời cảng

      10:00

      Thanh Tùng 88

      3.28

      65,9

      1727,13

      Xi Măng

      1692

      Lèn Bảng

      Đà Nẵng

      Rời cảng

      15:00

      Trường Hưng 27

      3.4

      72

      1966,9

      Clinker

      1845

      Văn Hóa

      Đà Nẵng

      Rời cảng

      15:30

      Quảng An 68

      3.4

      72,6

      2485,5

      Đá

      1642

      Đức Toàn

      Hải Phòng

      Rời cảng

      16:00

      Khánh Minh 68

      3.4

      77,7

      2695

      Cát

      1242

      Đức Toàn

      Quảng Ninh

      Rời cảng

       

  • 12. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 07/01/2026
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      07:30

      Khánh Minh 68

      1.8

      77.7

      2695

      /

      /

      Thắng Lợi

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      09:00

      Sự Thành 01

      2.5

      79,8

      2803,6

      /

      /

      Đà Nẵng

      Văn Hoá

      Cập cầu

       

      09:30

      Quảng An 68

      2.2

      72,6

      2485,5

      /

      /

      Thắng Lợi

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

  • 13. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 05/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      08:30

      Thanh Tùng 88

      1.8

      65.9

      1727,13

      /

      /

      Đà Nẵng

      Lèn Bảng

      Cập Cầu

       

      10:00

      Hà Phú 18

      1.2

      66.17

      1628

      /

      /

      Đà Nẵng

      Lèn Bảng

      Cập cầu

       

      10:30

      Phúc Hưng 268

      2.0

      71.9

      2157,9

      /

      /

      Quy Nhơn

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

      14:30

      Chính Quỳnh 18

      1.8

      72.8

      1992

      /

      /

      Quảng Ngãi

      Đức Toàn

      Cập cầu

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      08:00

      Trường Thành 268

      3.6

      77.90

      2540

      Clinker

      2.200

      Lèn Bảng

      Đà Nẵng

      Rời Cảng

      20:00

      Phúc Hưng 268

      3.75

      71.9

      2157,9

      Đá

      1946

      Đức Toàn

      Đà Nẵng

      Rời Cảng

       

  • 14. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 04/01
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      10:00

      Trường Thành 89

      3,5

      69.8

      1828

      Clinker

      1795

      Văn hóa

      Đà Nẵng

      Rời cảng

      14:30

      Trường Thành 86

      3,6

      75.80

      2344

      Clinker

      1956

      Lèn Bảng

      Đà Nẵng

      Rời cảng

       

  • 15. Tàu Đến và Rời Cảng Ngày 03/01/2026
    • TÀU ĐẾN CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       TÀU RỜI CẢNG

      Thời gian

      Time

      Tên tàu

      Name of ship

      Mớn nước

      Draft

      Chiều dài lớn nhất

      LOA

      Trọng tải

      DWT

      Loại hàng

      Type of cargo

      Khối

      Lượng

      Từ

      From

      Đến

      To

      Hiện trạng

      Current

       

      17:00

      NHẬT LINH 01

      3,55

      74,61

      2123,5

      XI MĂNG

      2090

      LÈN BẢNG

      QUẢNG NGÃI

      RỜI CÂU

      18:00

      HÀ PHÚ 26

      3,6

      73,9

      2126,6

      ĐÁ

      2079

      ĐỨC TOÀN

      ĐÀ NẴNG

      RỜI CÂU

      18:30

      MINH NHẬT 12

      3,4

      72,5

      2058,0

      ĐÁ

      1834

      ĐỨC TOÀN

      QUẢNG NGÃI

      RỜI CÂU

      19:00

      HẢI DƯƠNG 89

      3,8

      79,95

      2692,0

      ĐÁ

      2286

      ĐỨC TOÀN

      HẢI PHÒNG

      RỜI CÂU

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị