1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/3/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
5/3/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
5/3/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
1060
1772
5/3/2026
Hải Phòng
1644 tấn Cát
Nil
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
5/3/2026
Hải Phòng
1409 tấn Đá
Nil
Hải Đăng 09
Việt Nam
866
1772.9
5/3/2026
Bắc Ninh
1425 tấn Cát
Nil
2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/3/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/3/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hải Đăng 09
Việt Nam
866
1773.9
66.93
1.6
9/ VN
3/3/2026
Khánh Hòa
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/3/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
71.5
2.0
9/ VN
02/3/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/3/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tiến Thịnh 09
Việt Nam
1060
1772
67.11
1.8
08/VN
01/3/2026
Huế
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phúc Thành 69
Việt Nam
699
1639.56
01/3/2026
Quảng Ninh
1550 tấn Cát
Nil
PACIFIC 01
VIỆT NAM
16941
28494
01/3/2026
Hồ Chí Minh
27696.8 tấn Clinker
Southern Sea
6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
l
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phúc Thành 69
Việt Nam
699
1639.56
68.6
3.1
9/ VN
27/2/2026
Hải Phòng
1600 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Quảng Bình 89
Việt Nam
1075
2112
73.88
3.1
9/ VN
26/2/2026
Hải Phòng
2066 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Quảng Bình 89
Việt Nam
1075
2112
26/2/2026
Cửa Việt
Nil
Nil
9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
55.34
2.8
7/ VN
25/2/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
25/2/2026
Bắc Ninh
1425 tấn Cát
Nil
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
25/2/2026
Nghệ An
Nil
Nil
10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ VN
23/2/2026
Nghệ An
Dầu D.O
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Trường Tâm 68
Việt Nam
1998
4554.6
79.9
2.5
6 / VN
22/2/2026
Huế
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Trường Tâm 88
Việt Nam
1983
4323.3
22/2/2026
Hòn La
1672 tấn Đá
Nil
Trường Tâm 68
Việt Nam
1998
4554.6
22/2/2026
Hòn La
1662 tấn Đá
Nil
13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
55.34
2.8
7/ VN
21/2/2026
Nghệ An
814 tấn Dầu D.O
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
21/2/2026
Nghệ An
Nil
Nil
14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ VN
21/2/2026
Nghệ An
720 tấn Xăng
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/02/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý