1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
18/4/2026
Bắc Ninh
1350 tấn Cát
Nil
Hà Hải 86
Việt Nam
1273
2546.61
18/4/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 17/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hà Hải 86
Việt Nam
1273
2546.61
76.11
3.4
9/VN
17/4/2026
Hải Phòng
2100 tấn Than
Nil
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
69.25
2.0
9/VN
17/4/2026
Cửa Việt
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ VN
16/4/2026
Nghệ An
840 tấn Dầu D.O
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
16/4/2026
Nghệ An
Nil
Nil
4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Quảng An 36
Việt Nam
1335
2650
79.68
3.6
9/ VN
15/4/2026
Hải Phòng
1499 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
15/4/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Quảng An 36
Việt Nam
1335
2650
15/4/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
Phúc Thành 69
Việt Nam
699
1639.56
15/4/2026
Quảng Ninh
1500 tấn Cát
Nil
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
15/4/2026
Hải Phòng
1125 tấn Cát
Nil
5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
55.34
2.8
7/ VN
13/4/2026
Nghệ An
814 tấn Dầu D.O
Nil
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
71.5
2.0
9/ VN
13/4/2026
Đà Nẵng
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.34
08h00
12/4/2026
Nghệ An
Nil
Nil
8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.34
58.9
2.8
07/VN
11/4/2026
Nghệ An
840 tấn dầu D.o
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
09/4/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Hà Dương 19
Việt Nam
1206
2447
09/4/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hà Dương 19
Việt Nam
1206
2447
77.96
3.6
09/VN
08/4/2026
Quảng Ninh
2302 tấn than
Nil
Phúc Thành 69
Việt Nam
699
1639.56
68.6
3.1
9/ VN
08/4/2026
Quảng Ninh
1467 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Nam Phát 18
Việt Nam
834
1272
08/4/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phúc Nam 36
Việt Nam
69
20,33
24
2,2
9/VN
07/4/2026
Hải Phòng
Tàu Kéo
Nil
Phúc Nam 09
Việt Nam
65
14,77
34
1.2
2/VN
07/4/2026
Hải Phòng
Tàu Hút
Nil
Phúc Nam 05
Việt Nam
123
12,1
20,15
0,79
2/VN
07/4/2026
Hải Phòng
Đặt Cẩu
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phúc Nam 36
Việt Nam
69
20,33
07/4/2026
Hồ Chí Minh
Nil
Nil
Hà Hải 86
Việt Nam
1273
2546.61
07/4/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
07/4/2026
Nghệ An
Nil
Nil
13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Nam Phát 18
Việt Nam
835
1272
64
2.7
9/ VN
06/4/2026
Hải Phòng
1115 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
KANG YU
CHINA
29342
52988
06/4/2026
CHITTAGONG
52500 Tấn Clinker
Sunrise JSC
14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ VN
05/4/2026
Nghệ An
Xăng A95
Nil
Hà Hải 86
Việt Nam
1273
2546.61
67.11
3.4
9/ Vn
05/4/2026
Hải Phòng
2127 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/4/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
04/4/2026
Hải Phòng
1200 tấn Cát
Nil