1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Hải Đăng 09
Việt Nam
866
1772.9
03/6/2026
Bắc Ninh
1483 tấn Cát
Nil
2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hải Đăng 09
Việt Nam
866
1772.9
66.93
1.9
09/VN
02/6/2026
Quy Nhơn
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
02/6/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
02/6/2026
Nghệ An
Nil
Nil
3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ Vn
01/6/2026
Nghệ An
830 tấn Dầu D.O
Nil
Phú Mỹ 05
Việt Nam
421
912.25
55.34
2.8
7/VN
01/6/2026
Nghệ An
814 tấn Dầu D.O
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 31/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 30/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
30/5/2026
Bắc Ninh
925 tấn Cát
Nil
6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 29/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
69.25
2.0
9/ VN
29/5/2026
Nghệ An
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Hải Anh 68
Việt Nam
843
1941.6
29/5/2026
Hưng Yên
1750 tấn Cao Lanh
Nil
7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hải Anh 68
Việt Nam
843
1941.6
66.86
1.8
9/ VN
28/5/2026
Quy Nhơn
Nil
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
27/5/2026
Nghệ An
Nil
Nil
9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Phú Mỹ 03
Việt Nam
633
1020.43
58.9
2.8
7/ VN
26/5/2026
Nghệ An
690 tấn Dầu D.O
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
HÀ HẢI 86
VIỆT NAM
1273
2546.61
23/5/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Hà Hải 86
Việt Nam
1273
2546.61
76.11
3.5
9/VN
21/5/2026
Hải Phòng
2390 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Việt Trung 68
Việt Nam
1147
1996.2
21/5/2026
Đức Toàn
Nil
Nil
15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Tân Hải 68
Việt Nam
1210
1862
69.25
2.0
7/ VN
20/5/2026
Cửa Việt
Nil
Nil
Việt Trung 68
Việt Nam
1147
1996.2
71.68
3.5
9/ VN
20/5/2026
Hải Phong
1971 tấn Than
Nil
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý