|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
02:00 |
Tiến Đạt 08 |
3.9 |
72.8 |
2141.8 |
NIL |
Hòn La |
Cầu cảng |
Khu neo |
NIL |
|
05:00 |
Hiền Anh 777 |
4.9 |
79.9 |
4680 |
NIL |
Hòn La |
Cầu cảng |
Khu neo |
NIL |
|
05:30 |
VTA POSEIDON |
8.4 |
157.3 |
24241 |
Hải Vân; Thiên Tài 668 |
Hòn La |
PS |
Cầu cảng |
Sunrise |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|