In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 17/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường Tâm 88 Việt Nam 1983 4323.3 17/10/2026 Dung Quất Đá NIL

       

  • 2. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 16/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Sunshine 79 Việt Nam 1970 4176.3 16/10/2026 10:00 Dung Quất 4060 tấn đá NIL
      Trường Hưng 27 Việt Nam 1029 1966.9 16/10/2026  Đà Nẵng Đá NIL

       

  • 3. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 15/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường Tâm 88 Việt Nam 1983 4323.3 79.9 0.5/3.0 9/Việt Nam 15/10/2026 18:00 Dung Quất NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường Thành  678 Việt Nam 2745 5918.21 15/10/2026 23:00 TP HCM 5689.46 tấn đá Logistics Hòn La

       

  • 4. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 14/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Thành Phát 89 Việt Nam 1989 4622 79.96 0.8/2.9 9/Việt Nam 14/10/2026 09:00 Quảng Ngãi NIL NIL
      Star City Việt Nam 15354 24157 158.5 2.9/5.5 19/Việt Nam 14/10/2026 12:00 TP HCM NIL Sunrise
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Ocean 88 Việt Nam 7623 13117.6 14/10/2026 05:00 Sơn Dương 12082.21 tấn đá
      Thắng Lợi 168 Việt Nam 1955 4374 14/10/2026 13:00 TP HCM 4250 tấn Clinker
      TMT 11 Việt Nam 2805 5247.5 14/10/2026 17:00 Đồng Nai 5075.61 tấn đá
      Khang Phát 288 Việt Nam 1459 4218.3 14/10/2026 16:00 Nhiệt điện sông Hậu 1 3920.88 tấn đá
      Thành Phát 89 Việt Nam 1989 4622 14/10/2026 22:00 Quảng Ngãi 4500 tấn đá

       

  • 5. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 13/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Khang Phát 288 Việt Nam 1459 4218.3 78.32 1.0/2.6 9/Việt Nam 13/10/2026 13:30 Thanh Hóa Bến cảng QTHL NIL
      VTA Oceanus Việt Nam 14397 24034.0 153.5 8.4/8.4 20/Việt Nam 13/10/2026 16:00 Cẩm Phả 20907.68 tấn than Sunrise
      Hải Đăng 666 Việt Nam 1897 3879.56 78.9 5.7/5.7 9/Việt Nam 14/10/2026 02:00 KM 6-Quảng Ninh 3765 tấn than NIL
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 6. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 12/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Hong Tai 16 Panama 9992 16516 149.8 4.0/5.0 17 12/10/2026 10:00 Sơn Dương NIL PTSC Miền Trung
      Ocean 88 Việt Nam 7623 13117.6 128.05 2.2/4.6 16- Việt Nam 12/10/2026 09:00 Sơn Sương NIL PTSC Miền Trung
      TMT 11 Việt Nam 2805 5247.5 79.9 1.5/2.8 11/Việt Nam 13/10/2026 04:00 Đà Nẵng NIL Southern sea
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Việt Trung 69 Việt Nam 1194 2140 12/10/2026 17:00 Nghệ An NIL NIL
      Trường Hưng 27 Việt Nam 1029 1966.9 12/10/2026 15:00 Đà Nẵng 1851.63 tấn đá NIL
      Huy Hoàng 838 Việt Nam 1371 3449.36 12/10/2026 20:00 Hải Phòng 3050 tấn cao lanh NIL
      Hà Phú 68 Việt Nam 1778 3798.8 12/10/2026 19:30 Cần Thơ 3736.41 tấn Đá NIL
      Thanh Bình 18 Việt Nam 1276 2272 12/10/2026 Dung Quất 2036.26 tấn  Đá NIL
      Thắng Lợi 289 Việt Nam 1995 4440 12/10/2026 Hải Phòng 4350  tấn Clinker NIL

       

  • 7. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 11/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Huy Hoàng 838 Việt Nam 1371 3449.36 79.8 0.8/2.8 9- Việt Nam 11/10/2026 10:00 Thanh Hóa NIL NIL
      Hà Phú 68 Việt Nam 1778 3798.8 79.88 0.4/2.6 9- Việt Nam 11/10/2026 17:00 Đà Nẵng NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      New Gold Việt Nam 15884 26465 11/10/2026 11:30 Dung Quất 23795 tấn đá NIL

       

  • 8. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 10/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường Tâm 88 Việt Nam 1983 4323.3 10/10/2026 09:00 Dung  Quất 4221 tấn đá NIL

       

  • 9. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 09/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 10. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 08/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Việt Trung 69 Việt Nam 1194 2140.2 72.36 3.7/3.9 9/ Việt Nam 08/10/2026 Hải Phòng 1972 tấn than NIL
      Trường Hưng 27 Việt Nam 1029 1966.9 72 0.5/2.0 9/Việt Nam 08/10/2026 Vũng Rô - Phú Yên NIL NIL
      Trường Tâm 88 Việt Nam 1983 4323.3 79.9 0.5/2.8 9/Việt Nam 08/10/2026 Đà Nẵng NIL NIL
      Hà Dương 19 Việt Nam 1206 2447 77.96 3.7/3.7 9/Việt Nam 09/10/2026 01:00 Cẩm Phả 2403  tấn than NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Sunshine 79 Việt  Nam 1970 4176.3 08/10/2026 03:00 Dung Quất 4060 tấn đá NIL
      VTA Poseidon Việt Nam 14602 24241 08/10/2026 22:00 Vũng Áng 22000 tấn than Sunrise

       

  • 11. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 07/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      New Gold Việt Nam 15884 26465 167.2 1.4/5.2 16/Thuyền viên 08/10/2026 Dung Quất NIL Logistics Hòn La
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Thắng Lợi 588 Việt Nam 1690 4101.5 07/10/2026 07:00 TP HCM 3926.18 tấn đá NIL
      Hải Vân An 39 Việt Nam 1801 3680 07/10/2026 15:00 Nghệ An NIL NIL
                     

       

  • 12. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 06/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường An 126 Việt Nam 2702 5687.89 06/10/2026 16:00 Quảng Ngãi 5500 tấn đá NIL
      Việt Thuận 56 Việt Nam 3898 7986 06/10/2026 17:00 TP HCM 7675.6 tấn đá NIL

       

  • 13. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 05/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Hải Vân An 39 Việt Nam 1801 3680 84.23 0.6/1.5 9/Việt Nam 05/10/2026 08:00 Đà Nẵng NIL NIL
      Trường Nguyên Ocean Việt Nam 11894 23820  147,5  2.0/4.5 16/Việt Nam 06/10/2026 03:00 Vũng Áng NIL Sunrise
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 14. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 04/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Trường An 125 Việt Nam 2634 5196.3 86.48 1.5/3.0 Việt Nam 04/10/2026 10:00 Vũng Áng NIL NIL
      Trường An 126 Việt Nam 2702 5687.89 95.18 0.7/2.8 Việt Nam 04/10/2026 12:30 Nghi Sơn NIL NIL
                           
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Mạnh Đức 268 Việt Nam 1988 4086 04/10/2026 09:00 TP HCM 3950 tấn Đá NIL
      Hoa Mai 88 Việt Nam 5417 12704 04/10/2026 11:00 Sơn Dương 10350 tấn đá  Sunrise
      Trường  An 125 Việt Nam 2634 5196,3 04/10/2026   Đá NIL

       

  • 15. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 03/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa
      Đại lý
      Hoa Mai  88 Việt Nam 5417 12704 113 2.1/3.0 Việt Nam 03/10/2026 07:00 Sơn Dương NIL Sunrise
      Việt Thuận 56 Việt Nam 3898 7986  109.16 1.5/3.0 Việt Nam 04/10/2026 23:00 Quy Nhơn NIL Sunrise
      Mạnh Đức 268 Việt Nam 1988 4086 79.89 0.5/2.1 Việt Nam 03/10/2026  19:00 Quy Nhơn NIL NIL
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Ngân Sơn 39 Việt Nam 1446 2700 03/10/2026 Tây Ninh 2,238.4 tấn Cọc bê tông SOUTHERN SEA

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị - Địa chỉ: Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị