1. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 04/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Ocean 88
Việt Nam
7623
13117.6
43/6/2026 04:00
Sơn Dương - Hà Tĩnh
12.000 tấn đá
PTSC Miền Trung
2. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 03/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Sun Gold
Việt Nam
26060
45585
03/6/2026 16:00
Sơn Dương - Hà Tĩnh
30 358.57 tấn đá
Logistics Hòn La
3. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 02/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Ocean 88
Việt Nam
7623
13117.6
128.05
2.2/4.6
16/ Việt Nam
02/6/2026
Sơn Dương - Hà Tĩnh
NIL
PTSC Miền Trung
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
4. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 01/6/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
5. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 31/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Việt Trung 69
Việt Nam
1194
2140.2
31/5/2026 04:00
Vũng Áng
NIL
NIL
Thắng Lợi 79
Việt Nam
1434
3055
31/5/2026 12:30
Hải Phòng
2940 tấn đá
NIL
6. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 30/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
VTA POSEIDON
Việt Nam
14602.
24241.
157.26
8.4/8.4
18/Việt Nam
30/5/2026 15:00
Cẩm Phả
21490 tấn than
Sunrise
Sun Gold
Việt Nam
20060
45585
185.74
2.0/6.5
20/Việt Nam
31/5/2026 06:00
Dung Quất
NIL
Logistics Hòn La
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Viễn Đông 88
Việt Nam
8583.9
105.73
30/5/2026 10:00
Sơn Dương
6,885.589 tấn đá
ĐẠI LÝ HÀNG HẢI BẾN THUỶ
Thắng Lợi 739
Việt Nam
1080
2190
30/5/2026 16:00
Hải Phòng
2033 tấn đá
NIL
HMD 68
Việt Nam
1993
4327
30/5/2026 17:00
TP HCM
4191 tấn đá vôi
NIL
7. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 29/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Viễn Đông 88
Việt Nam
4811
8583.9
105.73
1.7/3.2
15
15:00
29/5/2026
Sơn Dương
Minh Nhật 12
Việt Nam
898
2058
74.37
2.1/1.7
09
13:00
29/5/2026
Dung Quất
NIL
VTA Poseidon
Việt Nam
14602
24241
157.3
8.4/8.4
16
10:00
30/5/2026
Cẩm Phả
NIL
Sunrise
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Nhật Minh 12
Việt Nam
898
2058
29/5/2026 20:00
Quảng Ngãi
1900 tấn đá
NIL
8. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 28/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Richsing Rose
Panama
38.786
74.001
227,97
14/14
23
28/5/2026 18:00
Shakhtersk/Ru
71.330 tấn than
PTSC Miền Trung
Star City
Việt Nam
15354
24157
158.5
2.0/5.4
19
01/6/2026
Nghi Thiết
NIL
Sunrise
VTA Poseidon
Việt Nam
14602
24241
157.3
8.4/8.4
16
30/5/2026 11:30
Cẩm Phả
21.500 tấn than
Sunrise
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
T&T Gold
Việt Nam
15884
26590.5
28/5/2026
Dung Quất
21862.69 - Đá
Logistics HL
Thái Hà 666
Việt nam
1373
3008
28/5/2026
Hải Phòng
2841 T- Đá
NIL
9. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 27/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Richsing Rose
Panama
38.786
74.001
227,97
14/14
23
27/5/2026 20:00
Shakhtersk/Ru
71.330 tấn than
PTSC Miền Trung
Thái Hà 6666
Việt Nam
1373
3008
79.85
1.2/2.8
9/ Việt Nam
27/5/2026 19:00
Kỳ Hà, Đà Nẵng
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
10. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 26/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
VTA Neptune
Việt Nam
14446
23620
26/5/2026 14:00
Vĩnh Tân-Bình Thuận
19669.92 tấn than
Sunrisre
Tùng Thông 79
Việt Nam
1373
3030.3
26/5/2026 17:00
Hải Phòng
2998.48 tấn đá
Sunrisre
11. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 25/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
MT Hà Nội 99
Việt Nam
1993
4532.6
25/5/2026 01:00
Quảng Ngãi
4300 tấn đá
NIL
12. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 24/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
MT Hà Nội 99
Việt Nam
1993
4532.6
79.9
0.4/2.8
09/ Việt Nam
24/5/2026 12:00
Sơn Trà - Đà Nẵng
NIL
NIL
Hoàng Anh 88
Việt Nam
1811
4238.4
78.63
1.0/2.8
09/ Việt Nam
24/5/2026 12:00
Cần Thơ
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Việt Thuận 10-05
Việt Nam
5566
10909.8
24/5/2026 06:00
Dung Quất
10388.3 tấn đá
Sunrise
THẮNG LỢI 09
Việt Nam
1962
4238
24/5/2026 12:00
Sài Gon Hiệp Phước
4100 tấn Clinker
NIL
13. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 23/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
T&T Gold
Việt Nam
15884
26590.5
167.2
2.0/6.0
19/Việt Nam
23/5/2026 11:00
Cảng Cái Lân
NIL
Logistics Hòn La
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
Hoàng Anh 568
Việt Nam
1598
3494.4
23/5/2026
Hải Phòng
3347 tấn quặng sắt
NIL
Hà Dương 88
Việt Nam
1588
3121
23/5/2026
TP HCM
3090 tấn đá
NIL
QN-6378
Việt Nam
1833
3467.57
23/5/2026
Hải Phòng
1520 tấn quặng sắt
NIL
14. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 22/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Việt Thuận 10-05
Việt Nam
5566
10909.8
119.9
1.5/3.8
13/Việt Nam
22/5/2026 10:00
Hải Phòng
NIL
Sunrise
VTA NEPTUNE
Việt Nam
14446
23620
150.52
2.5/5.1
16/Việt Nam
22/5/2026 17:30
Cẩm Phả
NIL
Sunrise
Viễn Đông 68
Việt Nam
4877
8170.4
105.7
1.0/3.0
14/Việt Nam
23/5/2026 00:00
Đà Nẵng
NIL
Vosa Bến Thủy
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý
VTA OCEANUS
Việt Nam
14397
24034
22/5/2026 16:00
Vĩnh Tân-Bình Thuận
21,300 tấn than
Sunrise
Dũng Chiến 68
Việt Nam
1720
3696.6
22/5/2026 10:00
Hải Phòng
Đá
NIL
15. Thông báo tàu đến và tàu rời ngày 21/5/2026
THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
LOA
Mớn nước
Số thuyền viên/quốc tịch
Ngày đến
Cảng rời
cuối cùng
Hàng hóa
Đại l
ý
Việt Thuận 10-05
Việt Nam
5566
10909.8
119.9
1.5/3.8
13/Việt Nam
22/5/2026 10:00
Hải Phòng
NIL
Sunrise
Thắng Lợi 09
Việt Nam
1962
4238
79.8
2.5/2.5
11/Việt Nam
21/5/2026 16:00
Quy Nhơn
NIL
NIL
THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
Tên tàu
Quốc tịch
GT
DWT
Ngày rời
Cảng đích
Hàng hóa
Đại lý